Maccabi Tel Aviv
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
29Hélio VarelaTiền đạo20020016.77
10Kervin AndradeTiền vệ00000006.45
17Kristijan BelićTiền vệ20000006.71
13Raz ShlomoHậu vệ00000007.53
5Mohamed Ali CamaraHậu vệ00000006.05
Thẻ vàng
30Itamar NoyTiền vệ00000000
77Osher DavidaTiền vệ00020007.03
23Ben LedermanTiền vệ00000000
3Roy RevivoHậu vệ31000106.91
28Issouf Bemba SissokhoTiền vệ10000006.73
Thẻ vàng
36Ido ShaharTiền vệ40000106.75
-Itai Ben·HamoHậu vệ00010006.51
Thẻ vàng
11Sagiv YehezkelHậu vệ50110007.56
Bàn thắng
19Elad MadmonTiền đạo10000006.62
4Heitor Marinho dos SantosHậu vệ00000000
90Roy MashpatiThủ môn00000000
22ofek melikaThủ môn00000006.83
21Noam Ben HarushHậu vệ10010007.38
34Sayd Abu FarhiTiền đạo10000006.24
42Dor PeretzTiền vệ10000006.35
Ironi Tiberias
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Ido SharonThủ môn00000007.67
Thẻ vàngThẻ đỏ
9Stanislav BilenkyiTiền đạo10020016.64
14Wahib·HabiballaTiền đạo00000006.2
Thẻ vàng
17ron ungerHậu vệ00001016.47
Thẻ vàng
4SambinhaHậu vệ00000005.95
-Ondřej BačoHậu vệ10010006.29
Thẻ vàng
1Rogerio·SantosThủ môn00000000
5Yonatan teperTiền vệ00000006.32
19itamar shviroTiền đạo00000000
99haroun shapsoHậu vệ00000000
7Guy HadidaTiền vệ00000000
18idan baranesTiền đạo00000000
3David KeltjensTiền vệ00010006.39
-Firas Abu AkelTiền vệ00010006.67
-Eithan VelblumTiền vệ00000000
11niv gotliebTiền vệ20110017.43
Bàn thắngThẻ vàng
27Yarin SwisaTiền vệ20010015.94
47Daniel JoulaniHậu vệ10000006.12
90Peter Godly MichaelTiền đạo10000006.67
15Eli BaliltiHậu vệ00000006.24

Maccabi Tel Aviv vs Ironi Tiberias ngày 31-12-2025 - Thống kê cầu thủ