Leicester City U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Tommy NealeHậu vệ30120017.74
Bàn thắng
-Jahmari LindsayHậu vệ00000006.72
-Reiss KhelaTiền vệ00000000
-Michael GoldingTiền vệ00000006.43
-Alfie FiskenTiền vệ00000000
-Jake DonohueTiền vệ00000000
-Harry FrenchThủ môn00000006.6
-Ryan DonnellyTiền vệ30040006.7
-Kevon GrayHậu vệ00020007.05
-Toby OnonayeHậu vệ00010006.38
-Lorenz HutchinsonTiền đạo40130008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
-Logan briggsTiền vệ10001027.58
-Darren Motsi-10001006.76
-K. Otchere-10000006.26
Thẻ vàng
-Bobby AmarteyTiền đạo00000006.48
-Mirsad AliHậu vệ00010007.12
Norwich City U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Luke TowlerTiền vệ10010006.5
-zachary baumannTiền vệ20120006.89
Bàn thắngThẻ vàng
-Caleb AnsenThủ môn00000000
-Aidan James BridgeTiền vệ10030005.72
-Billy GeeTiền vệ00000006.78
-Elliot MylesTiền vệ10000005.89
Thẻ vàng
-Toby ChilversTiền vệ00010006.14
-Tyler WilliamsHậu vệ10000005.8
-L LinesThủ môn00010006.18
-botan ameenTiền đạo20000005.96
Thẻ vàng
-Alan DomerackiTiền vệ00000006.01
-Theodore AdelusiHậu vệ00000006.68
-Finlay CorkeHậu vệ00000006.3
-Miles BrackingTiền vệ00000006.39
Thẻ vàng
-Charlie WilsonHậu vệ10000007.06
-Harmony OkwumoTiền vệ00000006.06

Leicester City U21 vs Norwich City U21 ngày 10-02-2026 - Thống kê cầu thủ