| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | gio miglietti | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 32 | ethan brien o | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Gabriel Alonso | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | moises veliz | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Jordan Knight | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Christian·Koffi | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| - | alan carleton | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Ricardo montenegro | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Daniel Pinter | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| - | cezar reda abadia | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | David Ruiz | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Santiago Morales | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| 51 | Sanuel Basabe | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |