Al Masry
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Hassan AliTiền vệ20030007.38
2Baher El MohamadyHậu vệ10000007.04
Thẻ vàng
4Ahmed Eid Mohamed Gad El HakHậu vệ10000006.43
30Abderrahim DeghmoumTiền vệ20040006.93
Thẻ vàng
10Karim BamboTiền đạo30000006.06
16Mahmoud HamdyThủ môn00000000
14Mahmoud HamadaTiền vệ00000000
19Hussein FaisalTiền vệ10000006.53
13Amr Saadawy Salem IsmailHậu vệ00000006.46
7Karim El ErakiHậu vệ10000006.21
15Ahmed El ArmoutyTiền đạo00010006.59
40Ahmed Ali AmerTiền vệ10000006.65
1Essam TharwatThủ môn00000007.28
21Bonheur MugishaTiền vệ00000006.68
9Salah MohsenTiền đạo10000006.3
6Mohamed MakhloufTiền vệ00000006.96
33Omar El SaeeyTiền vệ00000007.07
5Khaled SobhiHậu vệ00000007.2
3Ahmed Ayman MansourHậu vệ00000000
29Mohamed HashemHậu vệ00000000
Pharco
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Mohamed EzzTiền đạo00000007.25
23Mohamed Sayed AbdulnabiTiền vệ00000006.27
Thẻ vàng
20Alhassan Abass BennyTiền đạo10000006.57
14Mazen AdelTiền vệ00010006.57
52Ahmed DadourThủ môn00000000
-Yahya BoussakouTiền đạo00000006.68
27Seif EmamHậu vệ00000000
9Mahmoud FarhatTiền đạo00000000
37Youssef Sayed Abdel HafizHậu vệ00000000
11Walid MostafaTiền đạo10000106.78
25Mohamed ShikaThủ môn00000007.52
Thẻ vàngThẻ đỏ
33Babacar ndiayeHậu vệ10000006.89
6Gaber KamelHậu vệ00000006.76
74Mohamed HusseinHậu vệ00010006.3
19Ahmed ShabaanHậu vệ00010005.95
31Moaz AhmedHậu vệ00010006.44
7Karim El TayebTiền đạo10000006.43
13Yassin El MallahTiền vệ00010007.1
77Wassef Ramez MedhatTiền vệ10020006.24
Thẻ vàng
10Ahmed Mohamed FouadTiền vệ20010006.53

Pharco vs Al Masry ngày 22-09-2025 - Thống kê cầu thủ