Arka Gdynia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
35kamil jakubczykTiền vệ00000005.73
77Damian WęglarzThủ môn00000006.61
4Dominick ZatorHậu vệ00000005.37
Thẻ vàng
23Kike HermosoHậu vệ10030006.13
29Michał MarcjanikHậu vệ00000005.4
Thẻ vàng
2Marc NavarroHậu vệ10010106.25
10Aurelien NguiambaTiền vệ10000006.12
11Dawid KocylaTiền vệ00010005.93
31Nazariy RusynTiền vệ30140007.93
Bàn thắng
37Sebastian KerkTiền vệ10000105.67
14Hide VitalucciTiền vệ00000000
21Patryk SzyszTiền đạo00000005.78
7Szymon·SobczakTiền đạo00000006.29
8Alassane SidibeTiền vệ00010005.29
Thẻ vàng
17Marcel PredenkiewiczTiền đạo00000000
6Luis PereaHậu vệ00000000
1Jedrzej GrobelnyThủ môn00000000
94Dawid GojnyHậu vệ00000005.55
9Tornike·GaprindashviliTiền đạo00000005.79
33Dawid AbramowiczHậu vệ00000000
99Eduardo·EspiauTiền đạo10000006.3
Gornik Zabrze
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
28Bastien DonioTiền vệ00000006.86
5Kryspin SzczesniakHậu vệ00000006.85
22Abbati AbdullahiTiền vệ00000000
92Piotr PietrygaThủ môn00000000
17Kamil LukoszekTiền đạo00000006.51
99Tomasz LoskaThủ môn00000000
1Marcel LubikThủ môn00000006.22
8Patrik HellebrandTiền vệ20100008.2
Bàn thắngThẻ vàng
64Erik JanžaHậu vệ20000007.29
20JosemaHậu vệ10000006.63
33Maksym KhlanTiền vệ80101019
Bàn thắngThẻ đỏ
14Jarosław KubickiTiền vệ10001007.7
55Maksymilian PingotHậu vệ00000000
23Sondre LisethTiền vệ20100008.2
Bàn thắng
16Paweł OlkowskiHậu vệ30010016.97
30Ousmane SowTiền đạo70140018.5
Bàn thắng
18Lukas AmbrosTiền vệ20002008.6
7Luka ZahovićTiền vệ10100007.34
Bàn thắng
10Lukas PodolskiTiền đạo00000006.49
-Matus KmetHậu vệ00000006.1
-Goh Young-junTiền đạo00000000
9Gabriel BarbosaTiền đạo00000000
19Natan DziegielewskiTiền vệ00000000

Gornik Zabrze vs Arka Gdynia ngày 02-11-2025 - Thống kê cầu thủ