| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Laveni Vaka | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.8 | |
| - | Julia Grosso | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 5.7 | |
| - | McKinley Crone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| - | Sophie Harding | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| - | Madison McComasky | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | daniela todd | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| - | Sh'nia Demetrice Gordon | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.8 | |
| - | Stella Nyamekye | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Jenny Danielsson | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Hannah Davison | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
| - | Maya McCutcheon | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| - | Sealey Strawn | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.2 | |
| - | Cyera Hintzen | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7.5 | |
| - | Bethany Balcer | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| - | Allie thornton | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6.4 |