Brisbane Roar
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Jacob BrazeteTiền đạo20010006.68
22Nathan AmanatidisTiền đạo00000006.46
-Adam ZimarinoTiền đạo00000006.35
Thẻ vàng
-Louis ZabalaTiền vệ00000000
6Austin LudwikHậu vệ00000000
-Keegan JelacicTiền vệ10010007.02
11Macklin FrekeThủ môn00000000
-Matt ActonThủ môn00000006.26
Thẻ vàng
-Jack HingertHậu vệ00000007.35
15Hosine BilityHậu vệ00000007.05
-Lucas HerringtonHậu vệ10000007.29
21Antonee Burke-GilroyHậu vệ10000007.61
26Jay O'SheaTiền vệ60010207.2
27Ben HalloranTiền đạo10000007.06
13Henry HoreTiền đạo40020007.5
-Florin BerenguerTiền vệ20140008.18
Bàn thắngThẻ đỏ
-Asumah AbubakarTiền đạo60021017.7
8Samuel KleinTiền vệ61000007.16
Wellington Phoenix
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Hideki IshigeTiền vệ10000006.16
29Luke Brooke-SmithTiền vệ00030007.13
-Scott WoottonHậu vệ00000006.61
5Fin Ngahina Roa ConchieTiền vệ00000000
-Luke Brooke-SmithTiền vệ00020006.86
-Dublin BoonThủ môn00000000
1Joshua OluwayemiThủ môn00000007.95
8Paulo RetreTiền vệ00000006.52
25Kazuki NagasawaTiền vệ00000006.39
15Isaac HughesHậu vệ00000006.83
-Kosta BarbarousesTiền đạo20000006.27
41Nathan WalkerTiền đạo10000006.4
39Jayden SmithHậu vệ00000000
18Lukas Eric Kelly-HealdHậu vệ00010006.07
Thẻ vàng
3Corban PiperHậu vệ10000005.97
14Alex RuferTiền vệ00010006.32
Thẻ vàng
27Matthew SheridanTiền vệ00000006.64
-Sam SuttonHậu vệ00000006.96
Thẻ vàng
6Tim PayneHậu vệ10000006.71

Brisbane Roar vs Wellington Phoenix ngày 26-04-2025 - Thống kê cầu thủ