Moroka Swallows FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Vusi SibiyaHậu vệ00000000
-M. Rampa-00000000
-T. Mbanjwa-00000000
-L. KoapengTiền vệ21000006.51
-Ntsikelelo NyauzaHậu vệ10000006.36
-Augustine MahlonokoTiền vệ00010005.2
-Daniel AkpeyiThủ môn00000006.04
-Lantshene PhalaneTiền vệ20010106.54
-Siyabonga Paul Khumalo-00020006.22
-T. MthethwaTiền vệ00000005.78
-Gabadinho MhangoTiền đạo20110106.82
Bàn thắng
-N. Ngqonga-10030006.91
2Sipho·SibiyaHậu vệ00000000
-Lwanda MbanjwaTiền đạo30010006.72
-Thabang MaponyaHậu vệ00000000
-Givemore KhupeHậu vệ00000000
-Roland Sanou-00020005.3
-Kwanda MngonyamaHậu vệ00000006.68
Thẻ vàng
33Givemore·KhupeHậu vệ00000000
-Falakhe TshaniniHậu vệ10000006.09
-M. MphahleleHậu vệ00010006.12
TS Galaxy
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Samukelo KabiniHậu vệ10010006.95
-Sphiwe·MahlanguTiền đạo20100007.8
Bàn thắng
2Mpho MvelaseTiền vệ20010006.61
-K. SebelebeleTiền đạo00010006.47
15Puso DithejaneTiền đạo10000006.16
Thẻ vàng
-S. MahlanguTiền đạo20100007.69
Bàn thắng
-Lehlohonolo Bradley MojelaTiền đạo00000006.35
Thẻ vàng
-Lindokuhle MbathaTiền đạo00000006.43
-Samir NurkovićTiền đạo20100007.3
Bàn thắng
-M. Zwane-00000000
-Vasilije KolakThủ môn00000000
-Pogiso SanokaHậu vệ00020006.83
Thẻ vàng
-S. KabiniHậu vệ10010006.03
-Thabang Ernest RakwenaTiền vệ00000006.44
-Lebone SeemaHậu vệ00000006.62
-Thabang SemacheTiền vệ00000000
0F. NtwariThủ môn00000006.89
-Marks MunyaiHậu vệ10002008.88
Thẻ đỏ
4McBeth MahlanguHậu vệ00000006.72
30Vuyo·MereHậu vệ00000000
7Orebotse·MongaeTiền đạo10010006.7
8Mlungisi MbunjanaTiền vệ00000007.2

TS Galaxy vs Moroka Swallows FC ngày 27-04-2024 - Thống kê cầu thủ