Wuxi Wugou
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Zhu ZhengyuTiền đạo00000000
-Sun EnmingTiền vệ00000000
-Sun RuiTiền vệ00000000
-Rong ShangThủ môn00000000
-Qi LongTiền vệ00000006.79
-Peng RuiHậu vệ00000000
-Li WenyongTiền đạo00000000
19Li BoxiTiền đạo00000006.5
13Zhu YueqiThủ môn00000008.21
-Cao XiaoyiHậu vệ00000000
-Li ShizhouTiền vệ00000006.4
14Hu ShengjiaTiền vệ00000006.82
-Bogdan MladenovićTiền đạo30200009.16
Bàn thắngThẻ đỏ
-Li YiHậu vệ00000000
-Tong LeTiền vệ00000006.61
-Jiang ZhixinHậu vệ00001007.16
-Huang YuxuanHậu vệ00000006.42
4Liang JinhuHậu vệ00000007.26
Thẻ vàng
-Yue ZhileiTiền vệ00010007.06
-Guo SongTiền vệ10001007.54
-Miloš GordićThủ môn40101008.69
Bàn thắng
-Zhang YuanshuHậu vệ20000007.03
5Lin JiahaoHậu vệ10000007.35
Dandong Tengyue(1999-2024)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Zhang jialunHậu vệ00000005.79
-Hu MingtianTiền vệ20010005.7
-Remi DujardinHậu vệ00000000
-Zhang YinuoThủ môn00000000
-Bin·LiuTiền đạo00000006.26
-Dong KainingTiền vệ00000006.03
-Han ZhenThủ môn00000005.61
-Yao DiranHậu vệ11000005.46
-Li XiaotingHậu vệ10000006.41
-Lyu YuefengTiền vệ00000006.02
-Liao HaochuanTiền vệ20000006.33
-Zhang LiangHậu vệ00000006.49
-Sherzat NurHậu vệ21000006.43
-Thabiso Nelson BrownTiền đạo50000006.64
-Liu ZhizhiTiền vệ00000005.82
-Li ChenguangHậu vệ30000006.06
Thẻ vàng
-Nuaili ZimingTiền vệ40000006.45
-Gao HaishengTiền vệ00000007

Wuxi Wugou vs Dandong Tengyue(1999-2024) ngày 05-11-2023 - Thống kê cầu thủ