So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
-3
0.78
0.91
3.75
0.85
20.00
11.50
1.02
Live
-0.93
-3.25
0.75
0.70
3.75
-0.90
19.50
12.00
1.01
Run
0.75
-0.25
-0.93
-0.57
0.5
0.37
20.00
1.34
3.10
BET365Sớm
0.80
-3
1.00
0.83
3.5
0.98
34.00
10.00
1.06
Live
0.87
-3.5
0.92
0.92
4
0.87
51.00
15.00
1.03
Run
0.35
-0.25
-0.48
-0.27
0.5
0.18
41.00
1.07
9.00
Mansion88Sớm
-0.96
-3
0.80
0.94
3.75
0.88
30.00
8.60
1.03
Live
-0.84
-3
0.68
0.82
3.75
1.00
-
-
-
Run
-0.29
0
0.09
-0.76
0.5
0.56
16.00
1.33
3.25
188betSớm
0.99
-3
0.79
0.92
3.75
0.86
20.00
11.50
1.02
Live
-0.93
-3.25
0.76
0.71
3.75
-0.89
19.50
12.00
1.01
Run
-0.97
-0.5
0.81
-0.70
0.5
0.52
16.50
1.98
1.80
SbobetSớm
-0.97
-3
0.79
0.93
3.75
0.87
-
-
-
Live
-0.92
-3.25
0.75
0.75
3.75
-0.93
-
-
-
Run
0.54
-0.25
-0.74
-0.55
0.5
0.41
9.40
1.34
3.30

Bên nào sẽ thắng?

Andorra Women
ChủHòaKhách
Hungary Women
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Andorra WomenSo Sánh Sức MạnhHungary Women
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 60%So Sánh Phong Độ40%
  • Tất cả
  • 5T 2H 3B
    3T 2H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)-3] Andorra Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
101000130.0%
00000000%
00000000%
63211061150.0%
[FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)-2] Hungary Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
101000120.0%
00000000%
00000000%
621377733.3%

Thành tích đối đầu

Andorra Women            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Andorra Women            
Chủ - Khách
Andorra (W)Gibraltar (W)
Andorra (W)Gibraltar (W)
Andorra (W)Malta (W)
Andorra (W)Georgia (W)
Andorra (W)Cyprus (W)
Cyprus (W)Andorra (W)
Malta (W)Andorra (W)
Georgia (W)Andorra (W)
Gibraltar (W)Andorra (W)
Gibraltar (W)Andorra (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL25-10-253 - 1
(1 - 1)
4 - 2-0.82-0.20-0.14T0.901.750.80TT
INT FRL22-10-252 - 0
(0 - 0)
- ---T--
UEFA WNL03-06-250 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.13-0.20-0.82H0.77-1.750.93BX
UEFA WNL30-05-251 - 2
(1 - 2)
2 - 3-0.29-0.31-0.52B0.89-0.50.93BT
UEFA WNL08-04-252 - 1
(0 - 1)
4 - 0-0.29-0.28-0.55T0.93-0.50.83TT
UEFA WNL04-04-252 - 2
(1 - 1)
2 - 5-0.80-0.21-0.14H0.851.50.85TT
UEFA WNL25-02-251 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.99-0.11-0.06B0.762.750.94TX
UEFA WNL21-02-252 - 1
(0 - 0)
2 - 1-0.87-0.17-0.11B0.9020.80TX
INT FRL26-10-242 - 4
(1 - 2)
2 - 3-0.20-0.23-0.69T0.80-1.25-0.98TT
INT FRL23-10-241 - 4
(0 - 3)
7 - 6-0.26-0.26-0.60T0.91-0.750.85TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 67%

Hungary Women            
Chủ - Khách
Ireland (W)Hungary (W)
Slovakia (W)Hungary (W)
Hungary (W)Luxembourg (W)
Hungary (W)Belarus (W)
Serbia (W)Hungary (W)
Finland (W)Hungary (W)
Hungary (W)Serbia (W)
Hungary (W)Finland (W)
Belarus (W)Hungary (W)
Malta (W)Hungary (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL29-11-253 - 2
(2 - 1)
- -----
INT FRL28-10-250 - 1
(0 - 1)
3 - 2-0.41-0.32-0.410.8500.85X
INT FRL24-10-254 - 0
(2 - 0)
7 - 1-0.91-0.15-0.090.912.250.79T
UEFA WNL03-06-250 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.60-0.32-0.230.890.750.81X
UEFA WNL30-05-251 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.69-0.26-0.180.8510.97X
UEFA WNL08-04-253 - 0
(2 - 0)
9 - 3-0.85-0.18-0.090.851.750.91T
UEFA WNL04-04-250 - 1
(0 - 0)
7 - 8-0.29-0.29-0.540.90-0.50.86X
UEFA WNL25-02-250 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.16-0.24-0.720.82-1.251.00X
UEFA WNL21-02-250 - 2
(0 - 0)
2 - 6-0.20-0.24-0.680.91-10.85X
INT FRL03-12-241 - 1
(0 - 0)
1 - 9-0.11-0.18-0.830.93-1.750.83X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 22%

Andorra WomenSo sánh số liệuHungary Women
  • 19Tổng số ghi bàn10
  • 1.9Trung bình ghi bàn1.0
  • 12Tổng số mất bàn10
  • 1.2Trung bình mất bàn1.0
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua50.0%
Andorra WomenThời gian ghi bànHungary Women
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Andorra Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WWCPE07-03-2026KháchNorth Macedonia (W)4 Ngày
WWCPE14-04-2026ChủAzerbaijan (W)42 Ngày
WWCPE18-04-2026KháchAzerbaijan (W)46 Ngày
Hungary Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WWCPE07-03-2026ChủAzerbaijan (W)4 Ngày
WWCPE14-04-2026KháchNorth Macedonia (W)42 Ngày
WWCPE18-04-2026ChủNorth Macedonia (W)46 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [1] 100.0%Hòa100.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 100.00%Hòa100.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Andorra Women VS Hungary Women ngày 04-03-2026 - Thông tin đội hình