| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Arlen | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4.09 | |
| - | Laércio | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| - | Federico Andrade | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Auro | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Wanderson Barros de Sousa | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Rafael Barbosa Silva | Tiền đạo | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 7.6 | |
| 20 | Ronald | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Cleiton·da Conceicao Araujo | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
| 10 | Pedro Henrique de Oliveira | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 7 |