| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Scott Pollock | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.84 | |
| 11 | Matt Lowe | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Justin·Donawa | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.55 | |
| 27 | Connor Hall | Tiền đạo | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.2 | |
| 10 | Morgan Roberts | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | William murdock | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.98 | |
| - | Jaydan Kamason | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.92 | |
| - | R. Bennett | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.47 | |
| - | Daniel Armer | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.62 | |
| - | Bendito Mantato | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.71 | |
| - | Jacob Patrick John Devaney | Tiền vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.2 |