Al Nassr FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Kingsley ComanTiền đạo30130007.43
Bàn thắngThẻ vàng
79Joao FelixTiền đạo10010017.2
Thẻ vàng
7Cristiano RonaldoTiền đạo30000106.22
3Mohamed SimakanHậu vệ20000006.6
26Iñigo MartínezHậu vệ00000006.75
96Saad Fahad Al NasserTiền vệ00000006.1
77Haroune CamaraTiền đạo00000000
23Ayman YahyaTiền đạo00000000
16Mohammed MaranTiền đạo00000000
29Abdulrahman GhareebTiền đạo10100008.18
Bàn thắngThẻ đỏ
4Nader Abdullah Al-SharariHậu vệ00000006.11
-Mubarak Ahmed Al BuainainHậu vệ00000000
19Ali Al-HassanTiền vệ00000006
83Salem Al-NajdiHậu vệ00000000
24BentoThủ môn00000006.39
2Sultan Al-GhannamHậu vệ10000005.71
Thẻ vàng
12Nawaf Al-BoushalHậu vệ00000006.66
80Wesley Gassova Ribeiro TeixeiraTiền đạo10001006.83
17Abdullah Al-KhaibariTiền vệ00000006.49
20Angelo BorgesTiền đạo20010006.32
Al Shabab FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Mohammed Al-ThainHậu vệ00000005.98
21Nawaf Al-SadiTiền đạo00000005.91
43Marcelo GroheThủ môn00000006.18
10Yannick CarrascoTiền đạo20011016.75
23Abdulaziz Al AwardiThủ môn00000000
34Sultan Al-AnziHậu vệ00000000
2Mohammed Al-ShwirekhHậu vệ00000005.93
5Ali MakkiHậu vệ00000005.95
16Hussain Al-SabiyaniHậu vệ00000000
6Faisal Al-SubianiTiền vệ00000005.8
19Majed AbdullahTiền đạo00000000
91Abdulaziz Al-OthmanTiền đạo10000006.34
13Carlos JúniorTiền đạo10100017.5
Bàn thắng
22Hammam Al-HammamiTiền đạo00030005.6
29Yacine AdliTiền vệ10000006.28
7Unai HernándezTiền vệ00020006.41
31Saad Yaslam BalobaidHậu vệ10000005.82
4Wesley HoedtHậu vệ00000005.52
8Josh BrownhillTiền vệ10000105.72
Thẻ vàng
14Vincent SierroTiền vệ00000005.31
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ

Al Nassr FC vs Al Shabab FC ngày 18-01-2026 - Thống kê cầu thủ