| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jurien Gaari | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.3 | |
| 88 | Sylla Sow | Tiền đạo | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7 | |
| 21 | Abdulrahman Al Bouq | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Mohammed Al Oufi | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 30 | Abdullah Al-Jadani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| - | Suwailem Al Menhali | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 14 | Firas Al-Ghamdi | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
| 6 | Afonso Taira | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
| 11 | Muralha | Tiền vệ | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.4 | |
| 10 | Meshal Al-Materai | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Abdulelah Abdullah Al Burayh | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 | 7.1 | |
| 35 | Yousef Al-Harbi | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 29 | Giorgi Aburjania | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 1 | Yasser Al-Mosailem | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 |