| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] MSK Zilina B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 9 | 50.0% |
| [INT CF-] Sigma Olomouc B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 7 | 6 | 33.3% |
| MSK Zilina B |
| Chủ - Khách |
|---|
| MSK Zilina BSigma Olomouc B |
| Sigma Olomouc BMSK Zilina B |
| MSK Zilina BSigma Olomouc B |
| Sigma Olomouc BMSK Zilina B |
| MSK Zilina BSigma Olomouc B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 01-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 13-07-24 | 7 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 03-02-24 | 3 - 3 (3 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 15-07-23 | 3 - 3 (3 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 18-02-23 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| MSK Zilina B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SVK D2 | 15-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 4 | -0.50 | -0.27 | -0.35 | T | 0.81 | 0.25 | -0.99 | T | X |
| SVK D2 | 09-11-25 | 5 - 4 (2 - 3) | 12 - 2 | -0.45 | -0.29 | -0.40 | T | 0.75 | 0 | 0.95 | T | T |
| SVK D2 | 02-11-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 12 - 3 | -0.47 | -0.26 | -0.39 | T | 0.97 | 0.25 | 0.85 | T | T |
| SVK D2 | 26-10-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 7 - 5 | -0.41 | -0.29 | -0.44 | B | 0.98 | 0 | 0.84 | B | T |
| SVK D2 | 19-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.52 | -0.28 | -0.35 | B | 0.92 | 0.5 | 0.78 | B | H |
| SVK D2 | 10-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 8 | -0.64 | -0.25 | -0.26 | B | 0.76 | 0.75 | 0.94 | B | X |
| SVK D2 | 04-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| SVK D2 | 28-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 10 | -0.30 | -0.27 | -0.57 | T | 0.76 | -0.75 | 0.94 | T | X |
| SVK D2 | 19-09-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.83 | -0.18 | -0.11 | B | 0.87 | 1.75 | 0.95 | B | T |
| SVK D2 | 14-09-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 2 - 4 | -0.23 | -0.25 | -0.64 | B | -0.99 | -0.75 | 0.75 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 63%
| Sigma Olomouc B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CZE CFL | 16-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.53 | -0.27 | -0.35 | 0.89 | 0.5 | 0.81 | X | ||
| CZE CFL | 08-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 3 | -0.52 | -0.27 | -0.32 | 0.91 | 0.5 | 0.91 | H | ||
| CZE CFL | 02-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.83 | -0.18 | -0.11 | 0.85 | 1.75 | 0.91 | X | ||
| CZE CFL | 29-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.35 | -0.27 | -0.49 | 0.97 | -0.25 | 0.79 | X | ||
| CZE CFL | 25-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE CFL | 19-10-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.75 | -0.20 | -0.16 | 0.92 | 1.5 | 0.78 | T | ||
| CZE CFL | 15-10-25 | 2 - 3 (2 - 1) | 6 - 5 | -0.32 | -0.27 | -0.53 | 0.87 | -0.5 | 0.89 | T | ||
| CZE CFL | 05-10-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | -0.75 | -0.21 | -0.16 | 0.96 | 1.5 | 0.80 | T | ||
| CZE CFL | 01-10-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 0 | -0.39 | -0.28 | -0.45 | 0.78 | -0.25 | -0.96 | T | ||
| CZE CFL | 21-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.79 | -0.20 | -0.16 | 0.82 | 1.5 | 0.88 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
| MSK Zilina B |
| MSK Zilina B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||