Giải vô địch quốc gia Nhật Bản
22-02-2026 12:00 - Chủ nhật
90 Phút [1-1], 120 Phút[0-0], Loạt sút luân lưu[5-3], Mito Hollyhock Thắng
Mito Hollyhock
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Chihiro KatoTiền vệ10010006.65
Thẻ vàng
11Yoshiki TorikaiTiền vệ20100007.27
Bàn thắngThẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
44Koya OkudaTiền đạo00000000
7Sho OmoriHậu vệ00000005.81
Thẻ vàng
25Takumi MaseHậu vệ10020006.46
34Konosuke NishikawaThủ môn00000005.81
Thẻ vàng
13Shohei AiharaTiền đạo00000000
14Mizuki AraiTiền vệ00000000
2Danilo CardosoHậu vệ00000006.27
21Shuhei MatsubaraThủ môn00000000
24Kiichi YamazakiTiền vệ00000005.86
29Keisuke TadaTiền đạo00010006.47
39Hayata YamamotoTiền đạo20000006.82
48Yuto YamashitaTiền vệ10000106.09
10Arata WatanabeTiền đạo30010006.37
6Takahiro IidaHậu vệ10000005.97
17Kenta ItakuraHậu vệ00000006.15
71Malick FofanaHậu vệ00000006.22
3Koshi OsakiTiền vệ20000006.29
19Taishi SembaTiền vệ00031006.89
JEF United Ichihara Chiba
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Takuro IwaiTiền vệ00000000
15Takayuki MaeHậu vệ10000006.14
8Takumi TsukuiTiền đạo10100007.46
Bàn thắngThẻ đỏ
32Taiki AmagasaTiền vệ10000006.08
Thẻ vàng
5Yusuke KobayashiTiền vệ00000006.49
37Makoto HimenoTiền vệ00010006.21
Thẻ vàng
9Hiroto GoyaTiền đạo00000006.67
35Tomoya WakaharaThủ môn00000006.83
23Ryota SuzukiThủ môn00000000
11Koki YonekuraHậu vệ20000006.6
33Yuma IgariTiền vệ00000000
30Matsumura TakumiTiền đạo00010006
2Issei TakahashiHậu vệ00010006.76
13Daisuke SuzukiHậu vệ00000006.49
28Takashi KawanoHậu vệ10000006.34
Thẻ vàng
10Carlinhos JuniorTiền đạo00000006.88
6Luiz Eduardo Fleuri PachecoTiền vệ00010005.87
67Masaru HidakaHậu vệ00000000
20Daichi IshikawaTiền đạo00000006.41
42Zain IssakaTiền vệ10000006.39

Mito Hollyhock vs JEF United Ichihara Chiba ngày 22-02-2026 - Thống kê cầu thủ