RC Sporting Charleroi
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Patrick PflückeTiền vệ00000005.81
8Jakob Napoleon RomsaasTiền đạo00000005.7
55Martin DelavalléeThủ môn00000006.44
4Aiham OusouHậu vệ00000006.39
95Cheick KeitaHậu vệ10000006.59
27Lewin BlumHậu vệ10000005.49
Thẻ vàng
32Mehdi BoukamirHậu vệ00000000
-Yoann CisséTiền vệ00000000
25Antoine ColassinTiền đạo00000000
-Robin DenuitHậu vệ00000000
23Jules GaudinHậu vệ00000000
30Mohamed KonéThủ môn00000000
10Parfait GuiagonTiền đạo10010005.96
9Filip SzymczakTiền đạo00000006.32
3Kevin Van Den KerkhofHậu vệ10010005.86
24Mardochée NzitaHậu vệ00031005.85
22Yacine TitraouiTiền vệ10000004.84
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
56Amine BoukamirTiền vệ00000005.44
Thẻ vàng
17Antoine BernierTiền đạo00020006.13
21Aurelien ScheidlerTiền đạo20100007.53
Bàn thắng
Union Saint-Gilloise
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Kevin Mac AllisterHậu vệ00000006.14
Thẻ vàng
16Christian BurgessHậu vệ11000006.46
26Ross SykesHậu vệ20100008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
25Anan KhalailyTiền đạo10010006.55
Thẻ vàng
6Kamiel Van De PerreTiền vệ00010006.39
11Guilherme SmithTiền đạo11020006.23
8Adem ZorganeTiền vệ20011017.7
10Anouar Ait El HadjTiền vệ10000006
7Mohammed FuseiniTiền đạo20110007.59
Bàn thắng
12Promise Emmanuel DavidTiền đạo30101028.01
Bàn thắng
23Besfort ZeneliTiền đạo00000000
21Jens TeunckensThủ môn00000000
17Rob SchoofsTiền vệ00001006.84
14Ivan PavlicTiền vệ00000000
27Louis PatrisHậu vệ00000006.36
48Fedde LeysenHậu vệ00000006.33
20Marc GigerTiền đạo00000000
30Raul FloruczTiền đạo20100117.51
Bàn thắng
9Mateo BiondicTiền đạo10000006.64
1Vic ChambaereThủ môn00000006.88

Union Saint-Gilloise vs RC Sporting Charleroi ngày 12-02-2026 - Thống kê cầu thủ