Fuzesabonyi SC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Áron Tánczos-00000005.72
Thẻ vàng
-Milán Temesvári-00000000
-Balázs SlaktaThủ môn00000000
-László Viktor Kotta-00000000
-Bence TajtiThủ môn00000006.79
-Sámuel János JambrichTiền vệ00010006.2
-Ákos Bernáth-10000006.08
Thẻ vàng
-Krisztián SzövetesHậu vệ00000006.09
-Attila Ákos Nagy-00010006.45
-M. Ináncsi-00000005.81
Thẻ vàng
-Norbert Oláh-00000005.99
-Attila BarzsóTiền vệ10000006.52
-Ádám Kiss-10000005.98
-Gergely Nagy-40120006.57
Bàn thắng
-Péter BerkiTiền vệ10010006.19
-Alexander István KalóTiền đạo20000106.26
-Dusán Dudás-00000000
-B. BusaiTiền vệ00000000
Diosgyori VTK II
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-K Balog-00000000
-Csaba SzatmáriHậu vệ00000006.1
Thẻ vàng
-Charis Diwumba-00000000
-Soma Attila FerencsikTiền vệ00000005.45
Thẻ đỏ
-Zsombor Szlifka-10000006.96
-Péter JászberényiTiền đạo10000016.14
-K Kovács-00000005.46
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
-László Levente VassTiền vệ10000006.46
-Marcel VargaHậu vệ00000006.31
-Bohdan Furdetskyi-20030006.53
Thẻ vàng
-Niklas Maximilian KroneTiền đạo30100017.87
Bàn thắngThẻ đỏ
-Balázs SzabóTiền vệ40101107.7
Bàn thắng
-Ivan Stavnichuk-20000015.76
-Bálint Mátyás Soós-00000000
-Xavér PurzsaTiền đạo00010006.85
-Máté Macsó-00000000
-László KissTiền vệ00000005.91
Thẻ vàng
-Bogdán BánhegyiThủ môn00000006.17
-B. Kiss-10000007.5

Diosgyori VTK II vs Fuzesabonyi SC ngày 05-10-2025 - Thống kê cầu thủ