Fuzesabonyi SC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Péter BerkiTiền vệ10010006.19
-Áron Tánczos-00000005.73
Thẻ vàng
-Milán Temesvári-00000000
-Balázs SlaktaThủ môn00000000
-László Viktor Kotta-00000000
-Alexander István KalóTiền đạo20000106.33
-Dusán Dudás-00000000
-B. BusaiTiền vệ00000000
-Bence TajtiThủ môn00000006.79
-Sámuel János JambrichTiền vệ00010006.19
-Ákos Bernáth-10000006.09
Thẻ vàng
-Krisztián SzövetesHậu vệ00000006.08
-Attila Ákos Nagy-00010006.46
-M. Ináncsi-00000006.41
Thẻ vàng
-Norbert Oláh-00000005.75
-Attila BarzsóTiền vệ10000006.55
-Ádám Kiss-10000005.93
-Gergely Nagy-40120006.62
Bàn thắng
Diosgyori VTK II
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Marcel VargaHậu vệ00000006.59
-Bálint Mátyás Soós-00000000
-Charis Diwumba-00000000
-Soma Attila FerencsikTiền vệ00000005.45
Thẻ đỏ
-Bogdán BánhegyiThủ môn00000006.29
-B. Kiss-10000007.44
-Csaba SzatmáriHậu vệ00000006.31
Thẻ vàng
-Zsombor Szlifka-10000006.96
-Péter JászberényiTiền đạo10000006.2
-Bohdan Furdetskyi-20030006.9
Thẻ vàng
-Niklas Maximilian KroneTiền đạo30100017.87
Bàn thắngThẻ đỏ
-Balázs SzabóTiền vệ40101107.7
Bàn thắng
-Ivan Stavnichuk-20000006.1
-Xavér PurzsaTiền đạo00010006.84
-Máté MacsóTiền vệ00000000
-László KissTiền vệ00000005.91
Thẻ vàng
-K Balog-00000000
-K Kovács-00000005.48
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
-László Levente VassTiền vệ10000006.43

Diosgyori VTK II vs Fuzesabonyi SC ngày 05-10-2025 - Thống kê cầu thủ