Bên nào sẽ thắng?

Sadarakpat
ChủHòaKhách
Hayq
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
SadarakpatSo Sánh Sức MạnhHayq
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 56%So Sánh Phong Độ44%
  • Tất cả
  • 9T 0H 1B
    7T 0H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ARM First League-1] Sadarakpat
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
171412461243182.4%
861120419275.0%
980126824188.9%
65011671583.3%
[ARM First League-5] Hayq
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
171115331634564.7%
8602211018575.0%
951312616555.6%
65011671583.3%

Thành tích đối đầu

Sadarakpat            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Sadarakpat            
Chủ - Khách
SadarakpatArarat Yerevan II
MIKA AshtarakSadarakpat
MIKA AshtarakSadarakpat
Pyunik BSadarakpat
SadarakpatLernayin Artsakh
BKMA IISadarakpat
SadarakpatFC Noah B
Shirak Gjumri BSadarakpat
Wankaren Shawan BSadarakpat
SadarakpatUrartu II
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARM D202-10-251 - 2
(1 - 1)
- ---B--
ARM D223-09-250 - 2
(0 - 0)
- ---T--
ARM CUP17-09-251 - 2
(0 - 1)
0 - 2-0.08-0.14-0.91T0.96-2.250.80BX
ARM D211-09-252 - 4
(1 - 2)
- ---T--
ARM D203-09-253 - 1
(2 - 0)
- ---T--
ARM D230-08-251 - 4
(0 - 1)
- ---T--
ARM D225-08-256 - 0
(3 - 0)
- ---T--
ARM D219-08-251 - 5
(0 - 3)
- ---T--
ARM D216-08-251 - 3
(1 - 3)
- ---T--
ARM D212-08-253 - 0
(2 - 0)
- ---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:89% Tỷ lệ tài: 0%

Hayq            
Chủ - Khách
Lernayin ArtsakhHayq
HayqBKMA II
FC SyunikHayq
FC Noah BHayq
HayqShirak Gjumri B
Urartu IIHayq
HayqWankaren Shawan B
Bentonit IdzhevanHayq
HayqFC Syunik
AndranikHayq
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARM D201-10-251 - 3
(0 - 1)
- -----
ARM D222-09-253 - 2
(2 - 0)
- -----
ARM CUP16-09-253 - 1
(1 - 1)
- -----
ARM D212-09-250 - 2
(0 - 2)
- -----
ARM D202-09-255 - 0
(2 - 0)
- -----
ARM D228-08-251 - 2
(1 - 1)
- -----
ARM D223-08-253 - 0
(2 - 0)
- -----
ARM D218-08-251 - 0
(1 - 0)
- -----
ARM D213-08-251 - 2
(0 - 0)
- -----
ARM D205-08-250 - 1
(0 - 1)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

SadarakpatSo sánh số liệuHayq
  • 33Tổng số ghi bàn21
  • 3.3Trung bình ghi bàn2.1
  • 9Tổng số mất bàn10
  • 0.9Trung bình mất bàn1.0
  • 90.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 0.0%TL hòa0.0%
  • 10.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Sadarakpat
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Hayq
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Sadarakpat
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Hayq
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

SadarakpatThời gian ghi bànHayq
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    8
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
SadarakpatChi tiết về HT/FTHayq
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    9
    8
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
SadarakpatSố bàn thắng trong H1&H2Hayq
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    9
    8
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Sadarakpat
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ARM D215-10-2025KháchArarat-Armenia B4 Ngày
Hayq
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ARM D215-10-2025ChủArarat Yerevan II4 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 82.4%Thắng64.7% [11]
  • [1] 5.9%Hòa5.9% [11]
  • [2] 11.8%Bại29.4% [5]
  • Chủ/Khách
  • [6] 35.3%Thắng29.4% [5]
  • [1] 5.9%Hòa5.9% [1]
  • [1] 5.9%Bại17.6% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    46 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    2.71 
  • TB mất điểm
    0.71 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.18 
  • TB mất điểm
    0.24 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.67 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    33
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    1.94
  • TB mất điểm
    0.94
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.24
  • TB mất điểm
    0.59
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 44.44%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 11.11%Hòa0.00% [0]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Sadarakpat VS Hayq ngày 11-10-2025 - Thông tin đội hình