Vojvodina Novi Sad
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Dragan RosićThủ môn00000007
8Vukan SavićevićTiền vệ00020006.4
6Sinisa TanjgaHậu vệ00000004.09
Thẻ đỏ
4Marko PoletanovićTiền vệ10000106.9
29Collins ShichenjeHậu vệ00000006.7
-Lazar NikolicTiền vệ00010006.6
30stefan bukinacHậu vệ00000006.4
5Djordje CrnomarkovicHậu vệ00000000
-damjan djokanovic-00000000
1Matija GocmanacThủ môn00000000
28John MaryTiền đạo10010016.3
20Dragan KokanovićTiền vệ20000007
34Slobodan MedojevićTiền vệ00000000
11Marko MladenovicTiền vệ00000000
24Marko VelickovicTiền vệ00000000
55Milutin VidosavljevićTiền vệ00000006.8
Thẻ vàng
9Aleksa VukanovićTiền đạo00000006.02
23Lucas BarrosHậu vệ10000006.8
77Lazar RandjelovićTiền đạo10020006.2
17Ibrahim·MustaphaTiền đạo10000006.4
Thẻ vàng
21milan kolarevicTiền đạo00000004.9
18Njegos PetrovićTiền vệ00000006.4
Thẻ vàng
Partizan Belgrade
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Marko MiloševićThủ môn00000007.2
39Zubairu IbrahimTiền đạo00010006.54
29Ghayas ZahidTiền vệ00000000
6Vanja DragojevićTiền vệ00000007.4
28Yanis KarabelyovTiền vệ00000007.6
Thẻ đỏ
4Mario JurčevičHậu vệ10000007
40Nikola SimićHậu vệ00000007
44Stefan MilicHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
24Vukasin djurdjevicHậu vệ00000000
30milan roganovicHậu vệ00000007.1
36Ognjen ugresicTiền vệ10000016.5
2Aranđel StojkovićHậu vệ00000006.7
Thẻ vàng
10Bibras NatchoTiền vệ10000007.1
31Milos KrunicThủ môn00000000
-B. Kostić-00000000
42Vukasin jovanovicThủ môn00000000
-Jovan MilosevicTiền đạo20100007.4
Bàn thắng
32Nemanja TrifunovicTiền đạo30020007.3
11Milan VukoticTiền vệ50000107.6
-Demba SeckTiền đạo00000006.5

Partizan Belgrade vs Vojvodina Novi Sad ngày 05-10-2025 - Thống kê cầu thủ