

| [INT CF-] Mornar |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | 10 | 50.0% |
| [INT CF-] Semendrija 1924 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 10 | 50.0% |
| Mornar |
| Chủ - Khách |
|---|
| FK Mornar BarSemendrija 1924 |
| FK Mornar BarSemendrija 1924 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 31-01-25 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 06-02-24 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Mornar |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MNE D1 | 10-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.53 | -0.32 | -0.30 | T | 0.89 | 0.5 | 0.81 | T | X |
| MNE D1 | 06-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| MNE D1 | 30-11-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| MNE CUP | 26-11-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| MNE D1 | 22-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| MNE D1 | 09-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| MNE D1 | 01-11-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| MNE D1 | 26-10-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| MNE CUP | 22-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| MNE D1 | 18-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
| Semendrija 1924 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SER D2 | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.53 | -0.33 | -0.30 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
| SER D2 | 06-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SER D2 | 29-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.44 | -0.34 | -0.37 | 1.00 | 0.25 | 0.70 | T | ||
| SER D2 | 23-11-25 | 4 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SER D2 | 14-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.44 | -0.33 | -0.37 | 1.00 | 0.25 | 0.70 | X | ||
| SER D2 | 09-11-25 | 5 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SER D2 | 02-11-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SER D2 | 25-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SER D2 | 19-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| SER D2 | 12-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.41 | -0.34 | -0.40 | 0.81 | 0 | 0.89 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 25%
| Mornar |
| Mornar |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SER D2 | 15-02-2026 | Chủ | Tekstilac | 29 Ngày |
| SER D2 | 22-02-2026 | Khách | Macva Sabac | 36 Ngày |
| SER D2 | 01-03-2026 | Chủ | Kabel Novi Sad | 43 Ngày |