

| [ENG Northern League Division One-] Shepshed Dynamo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | 13 | 66.7% |
| [ENG Northern League Division One-] Carlton Town |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 9 | 12 | 66.7% |
| Shepshed Dynamo |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Shepshed Dynamo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 24-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 01-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 26-12-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 13-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 09-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 22-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 31-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 20-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 4 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | X |
| ENG UD1 | 18-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 23-09-25 | 1 - 5 (1 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Carlton Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 20-01-26 | 4 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 04-11-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 28-10-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 07-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.46 | -0.30 | -0.39 | 0.98 | 0.25 | 0.72 | X | ||
| ENG FAT | 20-09-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 13-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 06-09-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 30-08-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 25-08-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 19-08-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.36 | -0.28 | -0.50 | 0.92 | -0.25 | 0.78 | H | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
| Shepshed Dynamo |
| Shepshed Dynamo |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||