Hibernian FC U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Lewis McNeilTiền vệ00000000
-Arran McSporran-00001006.75
-Josh McDonaldTiền vệ20000106.56
-J. McMurdo-00000006.35
-Zach BruceTiền vệ10000006.21
Thẻ vàng
-Calum MacDonaldHậu vệ00000000
-O. CalderHậu vệ00000005.95
-Ryan MallonThủ môn00000007.6
-Luke Davidson-00000006.65
-Jay Gallacher-00000000
-Dean ClellandTiền vệ10100007.79
Bàn thắng
-Reiss Downie-00000000
-Logan Ian Clarke JiménezHậu vệ00000006.1
-Cole Shankland-00000000
-J. McGrathHậu vệ00000006.5
-Lewis GillieHậu vệ00000006.5
-Alidair Burns-00000006.35
-Fraser Brown-00000000
-Jason Riddel-00000006.9
Cove Rangers
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-David Didi EguaiborTiền vệ50000006.95
18Cole DonaldsonTiền vệ10000006.41
1Robbie MutchThủ môn00000000
-Blair YuleTiền vệ00000006.35
-Balint·DemusThủ môn00000006.32
2Layton BislandHậu vệ00000006.5
-Justin Efosa Eguaibor-10000006.56
32L. ParkerHậu vệ00000006.5
12Milosz OchmanskiHậu vệ00000006.2
-M. StrachanTiền vệ00000006.65
-Lewis O'DonnellTiền vệ30001006.93
-ryan harringtonTiền vệ50100107.93
Bàn thắngThẻ đỏ
-M. Milnes-20000005.96
14Jackson MylchreestTiền đạo20000006.07

Cove Rangers vs Hibernian FC U21 ngày 24-09-2025 - Thống kê cầu thủ