| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Isthmian League Premier Division-17] Carshalton Athletic FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 6 | 9 | 12 | 37 | 48 | 27 | 17 | 22.2% |
| 14 | 3 | 6 | 5 | 16 | 22 | 15 | 15 | 21.4% |
| 13 | 3 | 3 | 7 | 21 | 26 | 12 | 17 | 23.1% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 10 | 9 | 33.3% |
| [Isthmian League Premier Division-19] Cray Valley Paper Mills |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 7 | 5 | 14 | 34 | 48 | 26 | 19 | 26.9% |
| 13 | 2 | 3 | 8 | 16 | 23 | 9 | 20 | 15.4% |
| 13 | 5 | 2 | 6 | 18 | 25 | 17 | 11 | 38.5% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | 5 | 16.7% |
| Carshalton Athletic FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 09-08-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG RYM | 01-01-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | -0.43 | -0.28 | -0.42 | B | 0.89 | 0.00 | 0.93 | B | H |
| ENG RYM | 26-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG FAT | 07-10-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG FAC | 03-10-23 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG FAC | 30-09-23 | 3 - 3 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG FAT | 08-10-22 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 24-08-20 | 2 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 15-07-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:11% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Carshalton Athletic FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 15-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 11-11-25 | 2 - 3 (2 - 2) | - | -0.41 | -0.29 | -0.45 | T | 0.95 | 0 | 0.75 | T | T |
| ENG RYM | 08-11-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 01-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG RYM | 25-10-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Vel C | 20-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG RYM | 18-10-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG RYM | 13-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 0 - 4 | -0.49 | -0.28 | -0.37 | B | 0.83 | 0.25 | 0.87 | B | H |
| ENG RYM | 11-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 11 | -0.43 | -0.29 | -0.43 | B | 0.85 | 0 | 0.85 | B | X |
| ENG FAT | 04-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Cray Valley Paper Mills |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG RYM | 18-11-25 | 1 - 3 (1 - 3) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 11-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.44 | -0.29 | -0.42 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
| ENG RYM | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 04-11-25 | 1 - 4 (0 - 3) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 01-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 28-10-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 25-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 18-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 14-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG RYM | 11-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Carshalton Athletic FC |
| Carshalton Athletic FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 06-12-2025 | Khách | Wingate Finchley | 7 Ngày |
| ENG RYM | 13-12-2025 | Chủ | Cheshunt | 14 Ngày |
| ENG RYM | 20-12-2025 | Khách | Billericay Town | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG RYM | 06-12-2025 | Khách | Chichester City | 7 Ngày |
| ENG RYM | 09-12-2025 | Khách | Folkestone | 10 Ngày |
| ENG RYM | 13-12-2025 | Chủ | Wingate Finchley | 14 Ngày |

