Anderlecht
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
91Adriano BertacciniTiền đạo10000006.3
58Yasin ÖzcanHậu vệ00000005.86
83Tristan DegreefTiền đạo10000006.21
11Thorgan HazardTiền đạo10001107.7
15Mihajlo IlicHậu vệ00000005.4
55Marco KanaTiền vệ00000005.64
Thẻ vàng
-Basile VroninksHậu vệ00000000
20Luis VasquezTiền đạo10010006.33
54Killian SardellaHậu vệ10010006.12
26Colin CoosemansThủ môn00000005.8
Thẻ vàng
19Nilson AnguloTiền đạo20210008.63
Bàn thắngThẻ đỏ
6Ludwig AugustinssonHậu vệ00000005.68
9Mihajlo CvetkovicTiền đạo10001006.39
74Nathan De CatTiền vệ10000005.85
16Mads KikkenborgThủ môn00000000
99Ibrahim KanateTiền đạo00000000
5Moussa N'DiayeHậu vệ00000005.46
Thẻ vàng
-Anas TajaouartTiền vệ00000000
10Yari VerschaerenTiền vệ00010006.02
13Nathan-Dylan SalibaTiền vệ10000005.97
KAA Gent
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Tibe De VliegerTiền vệ00000000
37Abdelkahar KadriTiền vệ00000006.28
30Kjell PeersmanThủ môn00000000
10Aime Ntsama OmgbaTiền vệ00000006.14
35Gilles De MeyerHậu vệ00000000
2Samuel KottoHậu vệ00010006.66
45Hyllarion GooreTiền đạo30101027.84
Bàn thắng
33Davy RoefThủ môn00000006.02
29Jean-Kevin DuverneHậu vệ00000000
21Max DeanTiền đạo10100008.18
Bàn thắng
-Wout AsselmanTiền vệ00000000
57Matties VolckaertHậu vệ30010006.02
Thẻ vàng
44Siebe Van Der HeydenHậu vệ10000006.16
Thẻ vàng
8Michał SkóraśTiền đạo10020006.39
Thẻ vàng
3Maksim PaskotsiHậu vệ00010007.14
22Leonardo Da Silva LopesTiền vệ30040007.2
7Wilfried KangaTiền đạo20110007.23
Bàn thắng
11Momodou SonkoTiền đạo00001016.83
15Atsuki ItoTiền vệ10000006.4
24Hong HyunseokTiền vệ10010006.51
20Tiago AraújoHậu vệ21150018.08
Bàn thắngThẻ vàng

KAA Gent vs Anderlecht ngày 18-01-2026 - Thống kê cầu thủ