| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Dyson clapier | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Shakur Mohammed | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | F. Loyola | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Carlos Mercado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Jhon Solis | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| - | Reid Brown | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Riyon Tori | - | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Hayden Sargis | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Lucas Olguin | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Marko Stojadinovic | Hậu vệ | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| - | Ythallo Rycklem Rodrigues de Oliveira | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Adisa rosario de | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Reid Fisher | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Nathaniel Edwards | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |