Hapoel Petah Tikva
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Noam GisinTiền đạo00000006.25
16Roee DavidTiền vệ00000005.9
20Idan CohenHậu vệ00000000
11benny golanTiền vệ00000006.29
3R. NaviHậu vệ00000000
-B. AmianTiền vệ00000000
1omer katzThủ môn00000005.67
2Noam CohenHậu vệ00000005.88
4Matan·GoshaHậu vệ00000006.48
66Itay RotmanHậu vệ00000006.37
23Dror NirHậu vệ00000006.05
8Tomer AltmanTiền vệ00020006.71
13Nadav NiddamTiền vệ10001007.11
-Djiamgone Jocelin Ta BiTiền đạo50041006.9
Thẻ vàng
17Chipyoka SongaTiền vệ40130007.42
Bàn thắng
77Euclides·Tavares AndradeTiền vệ21000006.07
7Shavit MazalTiền đạo10110007.69
Bàn thắng
18Amit MashiahThủ môn00000000
9Márk KosztaTiền đạo21000006.19
-Amit GlazerHậu vệ00000005.35
Thẻ vàng
Beitar Jerusalem
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
55Miguel SilvaThủ môn00000006.13
6Ziv Ben ShimolTiền vệ10010006.08
36Aviel Yosef·ZargaryTiền vệ00000000
30Ravid Hay AbrgilTiền đạo00000006.5
16Yarden CohenHậu vệ00000005.78
9Johnbosco Samuel KaluTiền đạo10101017.96
Bàn thắng
18Grigory MorozovHậu vệ00000000
11timothy muzieTiền đạo40311019.23
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
22Yehonatan OzerThủ môn00000000
-Yuval Shalev-00000000
10Adi Menachem YonaTiền vệ00001005.72
29Arial MendyHậu vệ00000006.26
20ori dahanHậu vệ00000006.62
44Luka GadraniHậu vệ00020006.2
Thẻ vàng
15Dor MichaTiền vệ10010006.44
42Aílson TavaresTiền vệ00000005.89
7Yarden ShuaTiền đạo10000005.53
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
14roey elimelechHậu vệ00000006.62
77Omer AtziliTiền đạo20100108.02
Bàn thắng
24Dor HugyTiền đạo00000006.66

Beitar Jerusalem vs Hapoel Petah Tikva ngày 05-10-2025 - Thống kê cầu thủ