Hapoel Kiryat Shmona
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20ovadia darwishHậu vệ00001007.19
26Nemanja LjubisavljevićHậu vệ10000007.11
32Shay Ben DavidHậu vệ00000006.57
Thẻ vàng
91Bilal ShaheenHậu vệ20010005.98
Thẻ vàng
-Sekou Tidiany BangouraTiền vệ10010006.21
Thẻ vàng
12jwan halabi alTiền vệ00000005.97
21Aviv AvrahamTiền vệ20100017.66
Bàn thắng
6Ofir·BenbenishtiTiền vệ00000000
-liel deriHậu vệ00000000
14Harel GoldenbergHậu vệ00000000
7Yair mordechaiTiền vệ00000006.15
1Matan ZelmanovicsThủ môn00000000
22Wale Musa AlliTiền đạo20000006.37
Thẻ vàng
19Daniel TenenbaumThủ môn00000006.89
70Cristian MartínezTiền vệ10010006.54
87Mohamad Abu RumiTiền đạo10000016.1
10A. ShirdatzkiTiền vệ20000006.64
9Adrián UgarrizaTiền đạo40020006.65
-Anthony LimbombeTiền đạo10010106.81
28ido vaierHậu vệ00000000
Maccabi Netanya
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
57Gontie Junior DiomandeTiền vệ20020116.44
83DavóTiền đạo30100008.15
Bàn thắngThẻ đỏ
-B. ZaaruraTiền vệ00000000
1tomer tzarfatiThủ môn00000000
18Omri ShamirTiền vệ00000006.56
9Luccas ParaizoTiền đạo00000006.47
77Li On MizrahiHậu vệ00000000
11Wilson HarrisTiền đạo10000006.45
Thẻ vàng
4Itay Ben ShabatHậu vệ00000000
24Amit CohenHậu vệ00000006.23
44benny feldmanHậu vệ00000000
22yaacov omer on nirThủ môn00000007.09
26Karm JaberHậu vệ00000006.86
8Yuval SadehTiền vệ00000007.05
5denis kulikovHậu vệ10000006.78
72rotem kellerHậu vệ00001006.68
32Aziz Ouattara MohammedTiền vệ20000006.43
Thẻ vàng
15Maor LeviTiền vệ00010007.2
10Oz BiluTiền đạo41020016.58
91Heriberto TavaresTiền đạo41121017.87
Bàn thắng

Hapoel Kiryat Shmona vs Maccabi Netanya ngày 03-11-2025 - Thống kê cầu thủ