Debreceni VSC II
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Gyula KisTiền vệ00000006.55
-Elia Grassi-00020006.33
Thẻ vàng
-Imre egri-10000006.14
-Szabolcs PerpékTiền vệ10000006.91
-Noel AsztalosHậu vệ10000006.57
-L SzondiThủ môn00000007.6
-I Rácz-00000006.54
-Zsolt Doktor-30030006.75
-gergo tercza-10040008
Thẻ đỏ
-Botond Nyikos-00000006.39
-Zsombor Lénárt-00000000
-Béla Lólé-20000006.69
Thẻ vàng
-K. Gyenti-10000007.11
Thẻ vàng
-gergo regenyei-20010006.17
-Péter KristófTiền vệ10000006.44
-denes szakal-00010006.96
-Szalóki NorbertThủ môn00000000
Senyo Carnifex
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Attila BózHậu vệ00000006.1
-Milán Szabó-00000000
-Róbert KozákTiền đạo10000006.55
-Valér KapacinaTiền vệ00000000
-Zénó Gégény-00000000
-Norbert Nagy-00000007.81
-G VámosThủ môn00010006.53
-Elod Zalan VegsoHậu vệ00000006.86
-Krisztián KlepácsHậu vệ10000006.7
-Gergő GengeliczkiHậu vệ20000006.39
Thẻ vàng
-Péter SchmidtTiền vệ10000006.33
-Macsai LaszloTiền đạo10030017.2
-Csaba FenyőfalviTiền vệ00010006.69
-S KristófiTiền đạo40010016.6
Thẻ vàng
0Kevin KapacinaTiền đạo10000006.23
-Jámbor Zoltán-00000000
-Bálint Korbács-00000000

Debreceni VSC II vs Senyo Carnifex ngày 01-03-2026 - Thống kê cầu thủ