Saudi Arabia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Ali Al-HassanTiền vệ00000000
14Moteb Al-HarbiHậu vệ00000000
19Abdullah Al-HamdanTiền đạo00000006.69
6Nasser Al-DawsariTiền vệ10020006.96
Thẻ vàng
18Saleh AboulshamatTiền vệ40050006.63
7Musab Al-JuwayrTiền vệ30000107.13
10Salem Al-DawsariTiền vệ40030006.09
9Firas Al-BuraikanTiền đạo00000006.25
-Ali MajrashiHậu vệ00000000
13Nawaf Al-BoushalHậu vệ10020006.38
Thẻ vàng
12Saud AbdulhamidHậu vệ10010007.09
Thẻ vàng
3Jehad ThakriHậu vệ00000007.34
Thẻ đỏ
5Hassan Al-TambaktiHậu vệ00000006.65
Thẻ vàng
16Ayman YahyaTiền vệ00010007.16
15Abdullah Al-KhaibariTiền vệ10010007.2
1Nawaf Al-AqidiThủ môn00000006.25
-Abdulelah Al-AmriHậu vệ00000006.62
-Mohammed Al-YamiThủ môn00000000
11Saleh Al-ShehriTiền đạo00000006.47
21Abdulrahman Al-SanbiThủ môn00000000
-Marwan Al-SahafiTiền vệ00000000
4Saad Al-MousaHậu vệ00000006.37
8Ziyad Al-JohaniTiền vệ00000000
Iraq
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Mohanad AliTiền đạo10010016.34
3Frans PutrosHậu vệ00000006.64
7Youssef AmynTiền vệ00010006.15
-Hasan SayyidTiền vệ10000106.7
-Mohammad Jawad-00000000
23Merchas DoskiHậu vệ00000006.1
Thẻ vàng
8Ibrahim BayeshTiền vệ10010006.1
19Kevin YakobTiền vệ00000006.41
-Ali JassimTiền đạo00000006.46
22Ahmed BasilThủ môn00000000
21Marko FarjiTiền vệ00000000
11Montader MadjedTiền đạo00000000
15ahmed yahyaHậu vệ00000000
13Amar·MuhsinTiền đạo00000000
1Fahad TalibThủ môn00000000
-Akam Hashim RahmanHậu vệ00000006.61
-Aimar SherTiền vệ00000006.5
12Jalal HassanThủ môn00000007.05
2Rebin SulakaHậu vệ00000007.19
-Manaf YounnesHậu vệ00000006.8
-Hussein AliHậu vệ00000006.87
16Amir Al-AmmariTiền vệ10000006.04
-Zidane IqbalTiền vệ00020006.41
Thẻ vàng

Saudi Arabia vs Iraq ngày 15-10-2025 - Thống kê cầu thủ