So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus

Bên nào sẽ thắng?

Agri 1970 Spor
ChủHòaKhách
Turk Metal 1963
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Agri 1970 SporSo Sánh Sức MạnhTurk Metal 1963
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 0T 1H 0B
    0T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[TUR Third League-3] Agri 1970 Spor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
23986442135339.1%
13634301221546.2%
1035214914630.0%
64112151366.7%
[TUR Third League-16] Turk Metal 1963
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
24310112539191612.5%
122641311121516.7%
1214712287168.3%
601551310.0%

Thành tích đối đầu

Agri 1970 Spor            
Chủ - Khách
Turk Metal 1963Agri 1970 Spor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR 303-11-251 - 1
(1 - 0)
4 - 3-0.38-0.32-0.44H1.000.000.70HX

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Agri 1970 Spor            
Chủ - Khách
Agri 1970 SporKahramanmarasspor
DiyarbakirsporAgri 1970 Spor
Agri 1970 SporErciyes 38
Mazidagi FosfatspoAgri 1970 Spor
Agri 1970 SporKirsehir Koyhizmetleri
Agri 1970 SporTurk Metal Kirikkale
Agri 1970 SporSuvermez
Yesilyurt BelediyesporAgri 1970 Spor
Agri 1970 SporKilis Bld.Spor
Agri 1970 SporKaraman Belediyesi Spor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR 322-02-264 - 1
(2 - 0)
- ---T--
TUR 314-02-261 - 5
(1 - 3)
- ---T--
TUR 308-02-261 - 2
(0 - 1)
- ---B--
TUR 331-01-260 - 0
(0 - 0)
- ---H--
TUR 324-01-264 - 1
(2 - 0)
- ---T--
TUR 311-01-267 - 0
(4 - 0)
- ---T--
TUR 321-12-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--
TUR 316-12-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--
TUR 312-12-251 - 2
(1 - 2)
- ---B--
TUR 306-12-251 - 3
(1 - 2)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Turk Metal 1963            
Chủ - Khách
Silifke BelediyesporTurk Metal 1963
Turk Metal 1963Osmaniyespor
Kilis Bld.SporTurk Metal 1963
Nigde BelediyesporTurk Metal 1963
Turk Metal 1963Kahramanmarasspor
DiyarbakirsporTurk Metal 1963
Turk Metal 1963Erciyes 38
Turk Metal 1963Mazidagi Fosfatspo
Kirsehir KoyhizmetleriTurk Metal 1963
Turk Metal 196312 Bingol Bld
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR 321-02-263 - 2
(2 - 2)
5 - 2-0.56-0.32-0.270.800.50.90T
TUR 315-02-261 - 2
(0 - 1)
4 - 4-0.52-0.32-0.310.930.50.77T
TUR 309-02-263 - 0
(2 - 0)
- -0.30-0.32-0.530.80-0.50.90T
TUR 301-02-262 - 2
(0 - 1)
- -----
TUR 325-01-260 - 2
(0 - 0)
7 - 5-0.55-0.32-0.280.810.50.89X
TUR 317-01-261 - 0
(0 - 0)
- -----
TUR 310-01-262 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.35-0.33-0.470.81-0.250.89X
TUR 320-12-250 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.39-0.34-0.420.9300.77X
TUR 316-12-251 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.47-0.33-0.340.880.250.82X
TUR 312-12-250 - 0
(0 - 0)
1 - 2-0.19-0.26-0.700.90-10.80X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 38%

Agri 1970 SporSo sánh số liệuTurk Metal 1963
  • 23Tổng số ghi bàn8
  • 2.3Trung bình ghi bàn0.8
  • 10Tổng số mất bàn15
  • 1.0Trung bình mất bàn1.5
  • 40.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Agri 1970 Spor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
20110.0%Xem00.0%2100.0%Xem
Turk Metal 1963
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
Agri 1970 Spor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
20020.0%Xem00.0%00.0%Xem
Turk Metal 1963
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem3XemXem25%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
620433.3%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Agri 1970 SporThời gian ghi bànTurk Metal 1963
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    14
    0 Bàn
    4
    6
    1 Bàn
    0
    2
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    2
    1
    4+ Bàn
    10
    6
    Bàn thắng H1
    11
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Agri 1970 SporChi tiết về HT/FTTurk Metal 1963
  • 3
    1
    T/T
    0
    2
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    1
    H/T
    12
    14
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    3
    2
    B/B
ChủKhách
Agri 1970 SporSố bàn thắng trong H1&H2Turk Metal 1963
  • 3
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    0
    Thắng 1 bàn
    13
    17
    Hòa
    2
    3
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Agri 1970 Spor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUR 315-03-2026KháchOsmaniyespor8 Ngày
TUR 325-03-2026ChủSilifke Belediyespor18 Ngày
TUR 329-03-2026KháchKaraman Belediyesi Spor22 Ngày
Turk Metal 1963
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUR 315-03-2026ChủYesilyurt Belediyespor8 Ngày
TUR 325-03-2026KháchSuvermez18 Ngày
TUR 329-03-2026ChủTurk Metal Kirikkale22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 39.1%Thắng12.5% [3]
  • [8] 34.8%Hòa41.7% [3]
  • [6] 26.1%Bại45.8% [11]
  • Chủ/Khách
  • [6] 26.1%Thắng4.2% [1]
  • [3] 13.0%Hòa16.7% [4]
  • [4] 17.4%Bại29.2% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    44 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    1.91 
  • TB mất điểm
    0.91 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.30 
  • TB mất điểm
    0.52 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.50 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    39
  • TB được điểm
    1.04
  • TB mất điểm
    1.63
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.54
  • TB mất điểm
    0.46
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 62.50%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 12.50%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 12.50%Hòa20.00% [2]
  • [1] 12.50%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Agri 1970 Spor VS Turk Metal 1963 ngày 07-03-2026 - Thông tin đội hình