

| [CHN FA Cup-2] Liaocheng Legend |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 1 | 7 | 2 | 66.7% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 | 100.0% |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 1 | 4 | 1 | 50.0% |
| 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 5 | 7 | 16.7% |
| [CHN FA Cup-3] Ningxia Pingluo Hengli |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 3 | 3 | 33.3% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 0 | 3 | 3 | 100.0% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | 3 | 0.0% |
| 6 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | 3 | 20.0% |
| Liaocheng Legend |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Liaocheng Legend |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SD S | 23-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SD S | 09-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SD S | 02-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SD S | 25-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SD S | 18-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SD S | 12-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 08-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SD S | 04-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 27-09-25 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SD S | 20-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ningxia Pingluo Hengli |
| Chủ - Khách |
|---|
| Xinjiang LingmengzheNingxia Pingluo |
| Ningxia PingluoLanzhou Hailu |
| Ningxia PingluoXian Hi-Tech Zone |
| Xinjiang Silk Road EagleNingxia Pingluo |
| Guangxi BushanNingxia Pingluo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN CH | 20-06-24 | 3 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 18-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 16-06-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 14-06-24 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 15-03-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Liaocheng Legend |
| Liaocheng Legend |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

