Dunfermline Athletic
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Chris HamiltonTiền vệ00000000
33Josh CooperTiền vệ10000006.95
4Kyle BenedictusHậu vệ10000107.06
31John TodHậu vệ00000007
11Shea KearneyHậu vệ10000006.65
8Charlie GilmourTiền vệ10000006.53
14Alfonso AmadeTiền vệ10000006.36
Thẻ vàng
47Robbie FraserHậu vệ00001007.2
9Zak RuddenTiền đạo20102008.69
Bàn thắngThẻ đỏ
20Chris KaneTiền đạo00000006.5
16Rory MacLeodTiền đạo10100007.4
Bàn thắng
35Tashan Oakley-BootheTiền vệ00000006.8
7Kane Ritchie-HoslerTiền vệ00000000
40Billy TerrellThủ môn00000000
Arbroath
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Findlay MarshallTiền vệ00000006.1
1Aidan McAdamsThủ môn00000005.75
19Nikolay TodorovTiền đạo20000006.4
8Ryan FlynnTiền vệ00000005.6
Thẻ vàng
9Taylor StevenTiền đạo10000006.34
21Jordan PettigrewThủ môn00000000
-A. Pettifer-00000006.1
-Jacob MacIntyreTiền vệ00000006.2
-R. Hickey-Fugaccia-00000006
Thẻ vàng
16Craig WatsonHậu vệ20000005.71
6Aaron MuirheadHậu vệ00000005.15
Thẻ vàng
5Thomas O'BrienHậu vệ00000005.5
4Jack WilkieHậu vệ10000105.56
25Harry CochraneTiền vệ10000005.83
12Scott StewartTiền vệ10000005.86
11Ryan DowTiền vệ10000005.66
Thẻ vàng

Arbroath vs Dunfermline Athletic ngày 13-09-2025 - Thống kê cầu thủ