V-Varen Nagasaki
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Takashi SawadaTiền vệ10000006.37
1Masaaki GotoThủ môn00000005.89
34Tenmu MatsumotoTiền vệ00000005.68
20Keita NakamuraTiền vệ00000006.89
-Jun OkanoHậu vệ00000000
3Masahiro SekiguchiHậu vệ00000000
-Gabriel TigrãoTiền vệ00000006.19
18Ryogo YamasakiTiền đạo00000006.07
23Shunya YonedaHậu vệ00000005.95
38Rio TadokoroHậu vệ00000000
-Masaya TomizawaThủ môn00000000
48Hayato TeruyamaHậu vệ00000006.75
33Tsubasa KasayanagiTiền vệ00000006.36
-Edigar JunioTiền đạo10000006.34
-Hayato TeruyamaHậu vệ00000000
25Kazuki KushibikiHậu vệ00000006.47
Thẻ vàng
6Yusei EgawaHậu vệ30000006.63
Thẻ vàng
22Hijiri OnagaHậu vệ40020006.57
5Hotaru YamaguchiTiền vệ20000006.29
21Diego PitucaTiền vệ00000006.52
10Matheus JesusTiền vệ10000006.69
Jubilo Iwata
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Ko MatsubaraHậu vệ20000006.69
14Poramet ArjviraiTiền đạo00000000
18Shion InoueTiền vệ00000006.87
38Naoki KawaguchiHậu vệ00000007
33Tokumo KawaiTiền vệ00000000
2Ikki KawasakiTiền vệ00000007.39
Thẻ đỏ
21Ryuki MiuraThủ môn00000000
3Riku MoriokaHậu vệ00000006.94
9Ryo WatanabeTiền đạo30100007.29
Bàn thắng
52Jan Van den BerghHậu vệ00010006.13
Thẻ vàng
5Takuro EzakiHậu vệ00000007.11
-Ricardo GraçaHậu vệ00000007.16
-Ken MasuiTiền vệ20000007.2
6Daiki KanekoTiền vệ10000006.54
1Eiji KawashimaThủ môn00000007.04
7Rikiya UeharaTiền vệ20000006.53
-Shun NakamuraTiền vệ10000006.58
-Noah Kenshin BrowneTiền đạo41010016.41
27Ryoga SatoTiền đạo00000000
39Koshiro SumiHậu vệ00000006.77

Jubilo Iwata vs V-Varen Nagasaki ngày 02-11-2025 - Thống kê cầu thủ