Livingston
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
39Tete YengiTiền đạo20000006.29
19Daniel FinlaysonHậu vệ00000006.49
40Samson LawalTiền vệ00000006.29
17Stevie MayTiền đạo10000006.04
26Cristian MontanoTiền vệ20000005.82
Thẻ vàng
8Scott PitmanTiền vệ10000005.93
Thẻ vàng
15Lewis SmithTiền vệ30000005.91
7Mahamadou SusohoTiền vệ20000006.44
25Macaulay TaitTiền vệ00000006.03
27Danny WilsonHậu vệ00000006.59
28Jérôme PriorThủ môn00000006.42
18Jeremy BokilaTiền đạo00000006.74
30Joshua BrenetHậu vệ00000005.62
10Graham CareyTiền vệ00000000
14Jack HamiltonThủ môn00000000
5Ryan McGowanHậu vệ00000006.07
9Robbie MuirheadTiền đạo00000006.18
22Andrew ShinnieTiền vệ00000000
24Mohamad SyllaTiền vệ00000006.06
-Andy WinterTiền đạo00000000
Motherwell
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Elliot WattTiền vệ10100008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
77Regan Charles-CookTiền đạo20010006.63
Thẻ vàng
12Lukas FadingerTiền vệ00000006.52
4Liam GordonHậu vệ20000008
21Elijah Henry JustTiền đạo10010006.58
22Johnny KoutroumbisHậu vệ00020007.58
18Tawanda MaswanhiseTiền vệ10000007.04
16Paul McGinnHậu vệ00000007.67
2Stephen O'DonnellHậu vệ00000007.47
9Apostolos StamatelopoulosTiền đạo30100007.08
Bàn thắng
13Calum WardThủ môn00000006.91
66Callum HendryTiền đạo10000006.2
45Emmanuel LongeloHậu vệ00000007.07
31Matthew ConnellyThủ môn00000000
25Oscar PriestmanTiền vệ00000006.92
28Luca RossTiền đạo00000000
90Ibrahim SaidTiền đạo00000000
8Callum SlatteryTiền vệ00000006.83
7Tom SparrowTiền vệ00000000
-Stephen WelshHậu vệ00000000

Motherwell vs Livingston ngày 06-12-2025 - Thống kê cầu thủ