Hapoel Haifa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Niv AntmanThủ môn00000006.88
3tamir arbelHậu vệ00000006.18
25george dibaHậu vệ10000006.66
14R. NaviTiền vệ00000006.34
21Roei ZikriTiền đạo00000006.46
11Anis Forat AyiasTiền đạo00000006.44
77Regis NdoTiền đạo31010006.66
4Dor MalulHậu vệ10000006.28
22Benjamin MachiniThủ môn00000000
15yaad gonenTiền đạo00010006.52
41yasmao cabedaTiền vệ00000000
7itay boganimTiền đạo00000000
-S. BelhasanTiền vệ00000000
24Liran SardalTiền vệ31000006.22
18Ofek BitonTiền vệ10000006.11
10Javon·EastTiền đạo40200009.04
Bàn thắngThẻ đỏ
9Rotem HatuelTiền vệ20010116.4
33Bruno RamiresTiền vệ00000006.57
Thẻ vàng
12Oren BitonHậu vệ00000006.81
8Yonatan FerberTiền vệ00010005.96
Hapoel Petah Tikva
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-B. AmianTiền vệ00000000
2Noam CohenHậu vệ10000006.7
4Matan·GoshaHậu vệ00000005.91
66Itay RotmanHậu vệ10000106.58
Thẻ vàng
19Noam GisinTiền đạo00010006.91
25Orel DganiHậu vệ00000006.19
16Roee DavidTiền vệ20100007.39
Bàn thắng
11benny golanTiền vệ00000000
13Nadav NiddamTiền vệ20020006.41
Thẻ vàng
8Tomer AltmanTiền vệ00001007.46
Thẻ vàng
77Euclides·Tavares AndradeTiền vệ20010006.3
10James Adeniyi Segun AdeniyiTiền đạo20010006.09
-Yonatan CohenTiền đạo30110007.62
Bàn thắng
9Márk KosztaTiền đạo00000006.55
-S. AmsalemThủ môn00000000
35Shahar RosenHậu vệ00001006.68
7Shavit MazalTiền đạo00000006.47
-Amit GlazerHậu vệ00000000
1omer katzThủ môn00000006.22
20Idan CohenHậu vệ00000006.14

Hapoel Haifa vs Hapoel Petah Tikva ngày 10-11-2025 - Thống kê cầu thủ