Maccabi Netanya
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
83DavóTiền đạo50110028.2
Bàn thắng
45Niv AntmanThủ môn00000007.22
26Karm JaberHậu vệ00010007.85
24Amit CohenHậu vệ10000006.67
Thẻ vàng
91Heriberto TavaresTiền đạo10001007.08
8Yuval SadehTiền vệ00000007.17
25Wylan CyprienTiền vệ20000007.3
44benny feldmanHậu vệ00000000
77Li On MizrahiHậu vệ00000006.95
7Maxim PlakushchenkoTiền vệ30000107.6
75Daniel CohenThủ môn00000000
4Itay Ben ShabatHậu vệ00000000
5denis kulikovHậu vệ00010007.42
15Maor LeviTiền vệ20000106.9
72rotem kellerHậu vệ10101028.37
Bàn thắngThẻ đỏ
-B. ZaaruraTiền vệ10000006.76
-Bakary KonatéHậu vệ10100008.27
Bàn thắng
10Oz BiluTiền đạo30100007.94
Bàn thắng
32Aziz Ouattara MohammedTiền vệ00000006.57
28Daniel AtlanTiền vệ00000000
Maccabi Bnei Reineh
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Christ Junior TiehiTiền vệ10010005.94
Thẻ vàng
-Ze TurboTiền đạo00000006.88
12Emmanuel BandaTiền vệ00000005.71
-Ilay ElmkiesTiền vệ00000006.29
-Iyad khalailiTiền đạo20000005.21
-gai hermanThủ môn00000000
-Ahmad TahaTiền vệ20010006.05
-Vitalie DamașcanTiền đạo10000005.65
91nevo shedoTiền đạo10000006.51
29Iyad hutbaHậu vệ00000000
16Muhamad ShakerTiền vệ00000005.82
-Iyad Abu AbaidHậu vệ00000005.55
Thẻ vàng
66Miladin StevanovićHậu vệ00000005.05
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
7Antonio SeferTiền vệ00010006.08
-Virgile PinsonTiền đạo00000006.22
5Ayad HabashiHậu vệ00000006.35
14Abdallah JaberHậu vệ00010005.64
31lior gliklichThủ môn00000006.46
77idan gorenTiền đạo00000000
-Ihab GanaemTiền vệ00000000

Maccabi Bnei Reineh vs Maccabi Netanya ngày 14-02-2026 - Thống kê cầu thủ