Maccabi Netanya
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1tomer tzarfatiThủ môn00000000
24Amit CohenHậu vệ00000005.91
4Itay Ben ShabatHậu vệ00000006.34
44Saba KhvadagianiHậu vệ00000005.75
Thẻ vàng
12Dan Lee-YamHậu vệ00000000
9Luccas ParaizoTiền đạo00000000
8Yuval SadehTiền vệ10000005.94
18Omri ShamirTiền vệ00000005.78
22yaacov omer on nirThủ môn00000006.53
26Karm JaberHậu vệ00000006.59
72rotem kellerHậu vệ00000006.15
7Maxim PlakushchenkoTiền vệ20000005.65
15Maor LeviTiền vệ00010005.57
32Aziz Ouattara MohammedTiền vệ00000006.28
Thẻ vàng
83DavóTiền đạo10120007.75
Bàn thắng
10Oz BiluTiền đạo30021007.65
91Heriberto TavaresTiền đạo20010006.02
17Loai HalafTiền đạo30000006.91
11Wilson HarrisTiền đạo00000000
5denis kulikovHậu vệ00000006.2
Hapoel Petah Tikva
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Nadav NiddamTiền vệ00000007.2
77Euclides·Tavares AndradeTiền vệ10000006.8
-Djiamgone Jocelin Ta BiTiền đạo60140107.98
Bàn thắng
66Itay RotmanHậu vệ10000006.8
19Noam GisinTiền đạo00000000
35Shahar RosenHậu vệ00010006.94
8Tomer AltmanTiền vệ00010006.13
10James Adeniyi Segun AdeniyiTiền đạo10100007.85
Bàn thắng
23Dror NirHậu vệ00000000
11benny golanTiền vệ20000016.55
3R. NaviHậu vệ00000000
7Shavit MazalTiền đạo40140008.2
Bàn thắng
-B. AmianTiền vệ00000006.45
Thẻ vàng
1omer katzThủ môn00000007.76
17Chipyoka SongaTiền vệ30000006.42
2Noam CohenHậu vệ10000006.62
20Idan CohenHậu vệ00002008.58
Thẻ đỏ
18Amit MashiahThủ môn00000000
25Orel DganiHậu vệ00000006.73
Thẻ vàng
4Matan·GoshaHậu vệ00000006.32
Thẻ vàng

Hapoel Petah Tikva vs Maccabi Netanya ngày 13-09-2025 - Thống kê cầu thủ