So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus

Bên nào sẽ thắng?

Diyarbakirspor
ChủHòaKhách
Turk Metal 1963
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
DiyarbakirsporSo Sánh Sức MạnhTurk Metal 1963
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 0T 1H 0B
    0T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[TUR Third League-9] Diyarbakirspor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
17566182321929.4%
9342101013833.3%
822481381125.0%
6114712416.7%
[TUR Third League-13] Turk Metal 1963
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
173861818171317.6%
9252116111122.2%
813471261412.5%
623182933.3%

Thành tích đối đầu

Diyarbakirspor            
Chủ - Khách
Turk Metal 1963Diyarbakirspor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR 313-09-251 - 1
(1 - 0)
- ---H---

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Diyarbakirspor            
Chủ - Khách
Nigde BelediyesporDiyarbakirspor
KahramanmarassporDiyarbakirspor
DiyarbakirsporKilis Bld.Spor
DiyarbakirsporErciyes 38
Mazidagi FosfatspoDiyarbakirspor
DiyarbakirsporKirsehir Koyhizmetleri
12 Bingol BldDiyarbakirspor
DiyarbakirsporTurk Metal Kirikkale
SuvermezDiyarbakirspor
DiyarbakirsporYesilyurt Belediyespor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR 310-01-261 - 0
(1 - 0)
- ---B--
TUR 320-12-256 - 2
(2 - 1)
6 - 2-0.29-0.32-0.54B0.85-0.50.85BT
TUR 316-12-252 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.48-0.32-0.34T0.840.250.86TX
TUR 312-12-251 - 2
(0 - 2)
5 - 8-0.39-0.33-0.43B0.9600.74BT
TUR 307-12-252 - 1
(0 - 1)
- ---B--
TUR 330-11-251 - 1
(1 - 0)
1 - 9---H--
TUR 309-11-252 - 0
(0 - 0)
- ---B--
TUR 302-11-252 - 1
(1 - 1)
1 - 5---T--
TUR 326-10-251 - 3
(0 - 3)
3 - 3---T--
TUR 318-10-252 - 2
(1 - 0)
- ---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%

Turk Metal 1963            
Chủ - Khách
Turk Metal 1963Erciyes 38
Turk Metal 1963Mazidagi Fosfatspo
Kirsehir KoyhizmetleriTurk Metal 1963
Turk Metal 196312 Bingol Bld
Turk Metal KirikkaleTurk Metal 1963
Turk Metal 1963Suvermez
Yesilyurt BelediyesporTurk Metal 1963
Turk Metal 1963Agri 1970 Spor
Karaman Belediyesi SporTurk Metal 1963
Turk Metal 1963Silifke Belediyespor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUR 310-01-262 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.35-0.33-0.470.81-0.250.89X
TUR 320-12-250 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.39-0.34-0.420.9300.77X
TUR 316-12-251 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.47-0.33-0.340.880.250.82X
TUR 312-12-250 - 0
(0 - 0)
1 - 2-0.19-0.26-0.700.90-10.80X
TUR 307-12-250 - 0
(0 - 0)
- -0.53-0.31-0.320.900.50.80X
TUR 329-11-255 - 0
(2 - 0)
- -----
TUR 309-11-252 - 3
(0 - 1)
- -----
TUR 303-11-251 - 1
(1 - 0)
4 - 3-0.38-0.32-0.441.0000.70X
TUR 325-10-251 - 0
(0 - 0)
- -----
TUR 319-10-251 - 1
(1 - 1)
2 - 7-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 0%

DiyarbakirsporSo sánh số liệuTurk Metal 1963
  • 14Tổng số ghi bàn13
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.3
  • 18Tổng số mất bàn7
  • 1.8Trung bình mất bàn0.7
  • 30.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 50.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Diyarbakirspor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
310233.3%Xem266.7%133.3%Xem
Turk Metal 1963
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
641166.7%Xem00.0%6100.0%Xem
Diyarbakirspor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
310233.3%Xem266.7%00.0%Xem
Turk Metal 1963
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
640266.7%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

DiyarbakirsporThời gian ghi bànTurk Metal 1963
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    9
    0 Bàn
    2
    5
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    5
    5
    Bàn thắng H1
    4
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
DiyarbakirsporChi tiết về HT/FTTurk Metal 1963
  • 2
    1
    T/T
    1
    2
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    8
    10
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    4
    1
    B/B
ChủKhách
DiyarbakirsporSố bàn thắng trong H1&H2Turk Metal 1963
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    9
    13
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    3
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Diyarbakirspor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUR 325-01-2026KháchOsmaniyespor8 Ngày
TUR 301-02-2026ChủSilifke Belediyespor15 Ngày
TUR 308-02-2026KháchKaraman Belediyesi Spor22 Ngày
Turk Metal 1963
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUR 325-01-2026ChủKahramanmarasspor8 Ngày
TUR 301-02-2026KháchNigde Belediyespor15 Ngày
TUR 308-02-2026KháchKilis Bld.Spor22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 29.4%Thắng17.6% [3]
  • [6] 35.3%Hòa47.1% [3]
  • [6] 35.3%Bại35.3% [6]
  • Chủ/Khách
  • [3] 17.6%Thắng5.9% [1]
  • [4] 23.5%Hòa17.6% [3]
  • [2] 11.8%Bại23.5% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    1.06 
  • TB mất điểm
    1.35 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.59 
  • TB mất điểm
    0.59 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    1.06
  • TB mất điểm
    1.06
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.65
  • TB mất điểm
    0.35
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [1] 10.00%Hòa44.44% [4]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Diyarbakirspor VS Turk Metal 1963 ngày 17-01-2026 - Thông tin đội hình