| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ITA Serie D-] Milazzo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 5 | 8 | 33.3% |
| [ITA Serie D-] Castrumfavara |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 14 | 1 | 0.0% |
| Milazzo |
| Chủ - Khách |
|---|
| CastrumfavaraMilazzo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ITA S4 | 21-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Milazzo |
| Chủ - Khách |
|---|
| Igea VirtusMilazzo |
| MilazzoNissa FC |
| MilazzoMessina |
| RegginaMilazzo |
| SambiaseMilazzo |
| MilazzoASD Paterno |
| Vigor LameziaMilazzo |
| MilazzoEnna |
| FC Savoia 1908Milazzo |
| MilazzoGela |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ITA S4 | 11-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ITA S4 | 03-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA S4 | 21-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA S4 | 14-12-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ITA S4 | 07-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | T | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | X |
| ITA S4 | 30-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ITA S4 | 23-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ITA S4 | 16-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ITA S4 | 09-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ITA S4 | 02-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Castrumfavara |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ITA S4 | 11-01-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 3 | -0.29 | -0.32 | -0.51 | 0.75 | -0.5 | 0.95 | H | ||
| ITA S4 | 07-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 04-01-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | -0.74 | -0.23 | -0.15 | 0.85 | 1.25 | 0.85 | X | ||
| ITA S4 | 14-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 07-12-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.50 | -0.30 | -0.32 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | ||
| ITA S4 | 30-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 23-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 CUP | 19-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.60 | -0.29 | -0.26 | 0.89 | 0.75 | 0.81 | X | ||
| ITA S4 | 16-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 09-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
| Milazzo |
| Milazzo |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||