So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
0.25
0.92
0.92
2.25
0.78
2.02
3.05
3.05
Live
0.73
0.25
0.97
0.85
2
0.85
2.00
2.87
3.30
Run
0.02
-0.25
-0.20
-0.21
2.5
0.01
18.50
1.01
12.50
BET365Sớm
0.78
0.25
-0.97
0.78
2
-0.97
2.00
3.00
3.50
Live
0.77
0.25
-0.98
0.87
2
0.92
2.00
3.00
3.50
Run
-0.43
0
0.32
-0.12
2.5
0.06
26.00
1.03
15.00
Mansion88Sớm
0.73
0.25
-0.97
0.76
2
1.00
1.95
2.95
3.90
Live
0.78
0.25
-0.98
0.85
2
0.95
1.99
2.90
3.85
Run
-0.43
0
0.27
-0.19
2.5
0.01
28.00
1.02
9.70
188betSớm
0.73
0.25
0.99
0.88
2.25
0.84
2.02
3.05
3.05
Live
0.74
0.25
0.98
0.86
2
0.86
2.00
2.87
3.30
Run
0.06
-0.25
-0.22
-0.20
2.5
0.02
19.00
1.02
12.00
SbobetSớm
0.75
0.25
-0.97
0.80
2
0.98
1.93
2.86
3.28
Live
0.77
0.25
-0.97
0.85
2
0.95
1.97
2.89
3.35
Run
-0.45
0
0.29
-0.19
2.5
0.05
24.00
1.19
4.19

Bên nào sẽ thắng?

Renate AC
ChủHòaKhách
Albinoleffe
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Renate ACSo Sánh Sức MạnhAlbinoleffe
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ITA Serie C-7] Renate AC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
22886232132736.4%
113441112131527.3%
1154212919545.5%
6330941250.0%
[ITA Serie C-15] Albinoleffe
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
226793034251527.3%
11524181617745.5%
1115512188179.1%
622279833.3%

Thành tích đối đầu

Renate AC            
Chủ - Khách
AlbinoleffeRenate AC
AlbinoleffeRenate AC
Renate ACAlbinoleffe
AlbinoleffeRenate AC
Renate ACAlbinoleffe
AlbinoleffeRenate AC
AlbinoleffeRenate AC
Renate ACAlbinoleffe
Renate ACAlbinoleffe
AlbinoleffeRenate AC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA SC06-09-252 - 3
(0 - 1)
6 - 9-0.48-0.32-0.32T0.850.250.91TT
ITA SC09-02-251 - 0
(0 - 0)
2 - 9-0.53-0.32-0.26B0.870.500.89BX
ITA SC28-09-240 - 2
(0 - 1)
8 - 5-0.43-0.35-0.34B-0.940.250.76BH
ITA SC13-04-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.46-0.34-0.35H0.940.250.76TX
ITA SC08-12-230 - 2
(0 - 1)
2 - 3-0.48-0.33-0.31B0.820.251.00BH
ITA SC C04-10-230 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.34-0.31-0.47T0.94-0.250.88TX
ITA SC26-02-232 - 3
(0 - 1)
2 - 0-0.44-0.34-0.35T-0.960.250.78TT
ITA SC23-10-220 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.57-0.31-0.24H0.760.501.00TX
ITA SC16-02-220 - 2
(0 - 0)
6 - 10-0.56-0.32-0.24B-0.970.750.79BH
ITA SC10-10-212 - 3
(1 - 1)
1 - 8-0.46-0.33-0.33T0.890.250.93TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%

Thành tích gần đây

Renate AC            
Chủ - Khách
GianaRenate AC
Renate ACUS Pergolettese 1932
Pro PatriaRenate AC
Renate ACTrento
RavennaRenate AC
Pro VercelliRenate AC
Renate ACArzignano Valchiampo
Inter Milan U23Renate AC
NovaraRenate AC
VicenzaRenate AC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA SC10-01-260 - 1
(0 - 1)
9 - 3-0.43-0.33-0.35T-0.980.250.74TX
ITA SC03-01-262 - 1
(1 - 0)
6 - 5-0.51-0.34-0.29T0.950.50.75TT
ITA SC20-12-250 - 3
(0 - 2)
9 - 2-0.29-0.35-0.51T0.73-0.50.97TT
ITA SC13-12-251 - 1
(1 - 1)
6 - 2-0.38-0.34-0.43H0.9800.72HH
ITA SC C10-12-251 - 1
(0 - 1)
6 - 7-0.67-0.28-0.20H0.9710.73TX
ITA SC06-12-251 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.46-0.33-0.33H0.900.250.80TH
ITA SC29-11-251 - 2
(0 - 1)
6 - 6-0.49-0.34-0.32B0.790.250.91BT
ITA SC C26-11-252 - 3
(1 - 1)
2 - 3-0.55-0.30-0.27T0.820.50.94TT
ITA SC23-11-250 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.49-0.35-0.32T0.800.250.90TX
ITA SC16-11-251 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.71-0.27-0.16B0.7710.93HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%

Albinoleffe            
Chủ - Khách
AlbinoleffePro Vercelli
AC Dolomiti BellunesiAlbinoleffe
AlbinoleffeASD Alcione
TriestinaAlbinoleffe
AlbinoleffeA.C. Ospitaletto
US Pergolettese 1932Albinoleffe
AlbinoleffeLumezzane
AlbinoleffeUSD Virtus Verona
GianaAlbinoleffe
AlbinoleffeInter Milan U23
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA SC10-01-262 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.44-0.31-0.361.000.250.76T
ITA SC04-01-262 - 0
(1 - 0)
1 - 8-0.41-0.32-0.410.8500.85X
ITA SC20-12-252 - 0
(2 - 0)
6 - 5-0.50-0.33-0.320.730.250.97X
ITA SC14-12-255 - 2
(2 - 1)
3 - 9-0.47-0.33-0.340.890.250.81T
ITA SC08-12-251 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.46-0.32-0.340.900.250.80X
ITA SC29-11-250 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.45-0.33-0.370.980.250.72X
ITA SC22-11-250 - 1
(0 - 1)
7 - 9-0.45-0.33-0.370.980.250.72X
ITA SC16-11-253 - 1
(2 - 0)
7 - 4-0.51-0.32-0.320.960.50.74T
ITA SC09-11-251 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.47-0.33-0.320.880.250.94H
ITA SC03-11-251 - 3
(0 - 1)
6 - 3-0.39-0.33-0.430.9600.74T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

Renate ACSo sánh số liệuAlbinoleffe
  • 14Tổng số ghi bàn12
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.2
  • 9Tổng số mất bàn15
  • 0.9Trung bình mất bàn1.5
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Renate AC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem12XemXem4XemXem5XemXem57.1%XemXem7XemXem33.3%XemXem9XemXem42.9%XemXem
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem
11XemXem8XemXem2XemXem1XemXem72.7%XemXem3XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem
641166.7%Xem350.0%116.7%Xem
Albinoleffe
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem1XemXem10XemXem47.6%XemXem13XemXem61.9%XemXem7XemXem33.3%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Renate AC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem14XemXem4XemXem3XemXem66.7%XemXem15XemXem71.4%XemXem5XemXem23.8%XemXem
10XemXem5XemXem3XemXem2XemXem50%XemXem7XemXem70%XemXem2XemXem20%XemXem
11XemXem9XemXem1XemXem1XemXem81.8%XemXem8XemXem72.7%XemXem3XemXem27.3%XemXem
641166.7%Xem6100.0%00.0%Xem
Albinoleffe
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem6XemXem5XemXem10XemXem28.6%XemXem12XemXem57.1%XemXem5XemXem23.8%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem2XemXem18.2%XemXem
10XemXem3XemXem3XemXem4XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem
612316.7%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Renate ACThời gian ghi bànAlbinoleffe
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    12
    0 Bàn
    12
    4
    1 Bàn
    2
    4
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    11
    8
    Bàn thắng H1
    5
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Renate ACChi tiết về HT/FTAlbinoleffe
  • 4
    3
    T/T
    2
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    8
    12
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    5
    B/B
ChủKhách
Renate ACSố bàn thắng trong H1&H2Albinoleffe
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    4
    1
    Thắng 1 bàn
    10
    12
    Hòa
    4
    3
    Mất 1 bàn
    1
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Renate AC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA SC25-01-2026KháchBrescia7 Ngày
ITA SC C28-01-2026KháchLatina10 Ngày
ITA SC01-02-2026ChủASD Alcione14 Ngày
Albinoleffe
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA SC25-01-2026ChủTrento7 Ngày
ITA SC01-02-2026KháchCittadella14 Ngày
ITA SC08-02-2026ChủPro Patria21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Renate AC
Chấn thương
Albinoleffe

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 36.4%Thắng27.3% [6]
  • [8] 36.4%Hòa31.8% [6]
  • [6] 27.3%Bại40.9% [9]
  • Chủ/Khách
  • [3] 13.6%Thắng4.5% [1]
  • [4] 18.2%Hòa22.7% [5]
  • [4] 18.2%Bại22.7% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    1.05 
  • TB mất điểm
    0.95 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.55 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    34
  • TB được điểm
    1.36
  • TB mất điểm
    1.55
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.82
  • TB mất điểm
    0.73
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Hòa40.00% [4]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Renate AC VS Albinoleffe ngày 18-01-2026 - Thông tin đội hình