So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
0
0.78
0.96
2.5
0.74
2.48
3.20
2.31
Live
0.77
0
0.99
0.98
2.5
0.78
2.39
3.30
2.51
Run
0.90
0
0.80
0.92
0.5
0.88
4.15
1.59
4.00
BET365Sớm
0.83
-0.5
0.98
1.00
2.5
0.80
3.25
3.30
2.00
Live
0.82
0
0.97
0.97
2.5
0.82
2.40
3.25
2.55
Run
-0.93
0
0.72
0.95
0.5
0.85
4.50
1.72
3.75
Mansion88Sớm
0.89
0
0.95
-0.99
2.5
0.81
2.49
3.15
2.53
Live
0.89
0
0.95
-0.95
2.5
0.77
2.49
3.10
2.54
Run
-0.95
0
0.79
0.99
0.5
0.83
4.30
1.60
3.80
188betSớm
0.93
0
0.79
0.97
2.5
0.75
2.48
3.20
2.31
Live
0.78
0
1.00
0.99
2.5
0.79
2.39
3.30
2.51
Run
0.90
0
0.94
-0.97
0.5
0.79
4.15
1.59
4.00
SbobetSớm
0.87
0
0.87
0.94
2.5
0.80
2.41
2.93
2.41
Live
0.94
0
0.90
0.81
2.25
-0.99
2.55
3.03
2.50
Run
0.30
-0.25
-0.46
-0.99
0.5
0.81
4.11
1.68
3.51

Bên nào sẽ thắng?

Tunari
ChủHòaKhách
Selimbar
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
TunariSo Sánh Sức MạnhSelimbar
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 0T 1H 0B
    0T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Liga II-20] Tunari
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2027111635132010.0%
11227101982018.2%
90546165200.0%
6105312316.7%
[ROM Liga II-17] Selimbar
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2054112631191725.0%
95131711161255.6%
110389203210.0%
6312751050.0%

Thành tích đối đầu

Tunari            
Chủ - Khách
TunariACS Viitorul Selimbar
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D209-03-240 - 0
(0 - 0)
2 - 2---H---

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Tunari            
Chủ - Khách
Concordia ChiajnaTunari
AFC Metalul BuzauTunari
Corvinul HunedoaraTunari
TunariSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Chindia TargovisteTunari
TunariFCM Targu Mures
FC Bihor OradeaTunari
TunariScolar Resita
CS Dinamo BucurestiTunari
TunariConcordia Chiajna
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF07-02-260 - 1
(0 - 0)
6 - 5---T--
INT CF04-02-262 - 1
(2 - 0)
5 - 3---B--
ROM D213-12-253 - 0
(0 - 0)
5 - 5---B--
ROM D207-12-250 - 2
(0 - 1)
1 - 10-0.21-0.26-0.68B0.81-10.89BX
ROM D229-11-253 - 0
(2 - 0)
2 - 9-0.65-0.27-0.24B0.750.750.95BT
ROM D222-11-251 - 2
(0 - 2)
9 - 3-0.36-0.28-0.48B0.85-0.250.85BT
ROM D208-11-250 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.79-0.21-0.12H0.861.50.84TX
ROM D201-11-250 - 1
(0 - 0)
5 - 7-0.31-0.30-0.51B0.87-0.50.95BX
ROM D225-10-253 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.53-0.30-0.32B0.870.50.83BT
ROM D218-10-251 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.27-0.29-0.60H0.80-0.750.90BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 43%

Selimbar            
Chủ - Khách
ACS DumbravitaACS Viitorul Selimbar
ACS Viitorul SelimbarCSM Politehnica Iasi
AfumatiACS Viitorul Selimbar
ACS Viitorul SelimbarCSM Slatina
FC VoluntariACS Viitorul Selimbar
ACS Viitorul SelimbarFC Gloria Bistrita
FC BacauACS Viitorul Selimbar
ACS Viitorul SelimbarCeahlaul Piatra Neamt
CSA Steaua BucurestiACS Viitorul Selimbar
ACS Viitorul SelimbarMuscelul Campulung
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF07-02-260 - 1
(0 - 0)
- -----
ROM D213-12-252 - 1
(2 - 0)
1 - 4-0.39-0.32-0.430.9400.76T
ROM D206-12-251 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.51-0.32-0.330.730.250.97X
ROM D229-11-251 - 2
(1 - 0)
1 - 2-0.41-0.32-0.410.8500.85T
ROM D222-11-250 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.67-0.26-0.190.9010.80X
ROM D208-11-253 - 1
(2 - 1)
2 - 2-0.53-0.27-0.320.900.50.80T
ROM D201-11-251 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.40-0.31-0.410.9200.90X
ROM D225-10-253 - 1
(1 - 0)
3 - 7-0.55-0.30-0.300.830.50.87T
ROM D218-10-254 - 3
(2 - 3)
4 - 3-0.72-0.26-0.180.981.250.72T
ROM D204-10-255 - 0
(3 - 0)
4 - 3-0.67-0.25-0.210.8610.84T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 67%

TunariSo sánh số liệuSelimbar
  • 5Tổng số ghi bàn19
  • 0.5Trung bình ghi bàn1.9
  • 17Tổng số mất bàn11
  • 1.7Trung bình mất bàn1.1
  • 10.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 70.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Tunari
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem5XemXem0XemXem9XemXem35.7%XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem50%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
Selimbar
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem2XemXem5XemXem50%XemXem9XemXem64.3%XemXem5XemXem35.7%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem6XemXem85.7%XemXem1XemXem14.3%XemXem
7XemXem3XemXem2XemXem2XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Tunari
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem0XemXem8XemXem42.9%XemXem5XemXem35.7%XemXem3XemXem21.4%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
630350.0%Xem233.3%233.3%Xem
Selimbar
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem9XemXem2XemXem3XemXem64.3%XemXem7XemXem50%XemXem2XemXem14.3%XemXem
7XemXem5XemXem1XemXem1XemXem71.4%XemXem4XemXem57.1%XemXem0XemXem0%XemXem
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem
650183.3%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

TunariThời gian ghi bànSelimbar
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    6
    0 Bàn
    7
    5
    1 Bàn
    2
    3
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    2
    13
    Bàn thắng H1
    9
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
TunariChi tiết về HT/FTSelimbar
  • 0
    4
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    2
    T/B
    1
    0
    H/T
    5
    4
    H/H
    4
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    1
    B/H
    5
    4
    B/B
ChủKhách
TunariSố bàn thắng trong H1&H2Selimbar
  • 0
    3
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    7
    5
    Hòa
    3
    5
    Mất 1 bàn
    6
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Tunari
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D228-02-2026KháchCSM Satu Mare7 Ngày
ROM D207-03-2026ChủACS Dumbravita14 Ngày
ROM D214-03-2026KháchMuscelul Campulung21 Ngày
Selimbar
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D228-02-2026ChủConcordia Chiajna7 Ngày
ROM D207-03-2026KháchCS Dinamo Bucuresti14 Ngày
ROM D214-03-2026ChủScolar Resita21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 10.0%Thắng25.0% [5]
  • [7] 35.0%Hòa20.0% [5]
  • [11] 55.0%Bại55.0% [11]
  • Chủ/Khách
  • [2] 10.0%Thắng0.0% [0]
  • [2] 10.0%Hòa15.0% [3]
  • [7] 35.0%Bại40.0% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    35 
  • TB được điểm
    0.80 
  • TB mất điểm
    1.75 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.95 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    1.30
  • TB mất điểm
    1.55
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.85
  • TB mất điểm
    0.55
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [3] 33.33%Hòa18.18% [2]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Tunari VS Selimbar ngày 22-02-2026 - Thông tin đội hình