Enppi
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Moahmed SherifTiền đạo10010006.54
32Salah ZayedTiền đạo00000006.37
28Hamed AbdallahTiền đạo10000006.28
26Mohamed SamirHậu vệ10000006.13
Thẻ vàng
8Hesham AdelHậu vệ00000000
4Ahmed Khalil KaloushaHậu vệ10010006.56
Thẻ vàng
13Ahmed KoftaTiền vệ00000000
16Reda El SayedThủ môn00000000
25Sayed SaidTiền vệ00000000
9Ahmed Zaki Abdel HameedTiền đạo10000006.37
1Abdel Rahman SamirThủ môn00000005.77
14Mostafa ShakshakTiền vệ00020006.09
20Mohamed SamirHậu vệ00000005.48
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
5Ahmed sabeehaHậu vệ20000006.92
3Marwan DawoudHậu vệ00000005.79
22Ahmed El AgouzTiền vệ00000005.89
21Ahmed IsmailTiền đạo10000016.25
17Mohamed NaserTiền vệ00000006.24
7Rafik KabouTiền đạo20000006.28
18Youssef OubabaTiền đạo00000005.96
Ceramica Cleopatra FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Mohamed KokoThủ môn00000000
4Karim·WalidTiền vệ00000006.85
6Saad SamirHậu vệ00000007
22Mohamed RedaTiền vệ00000000
11Sodiq OugolaTiền đạo20000006.52
14Ibrahim Ali MohamedTiền vệ10000006.99
20Mohamed SadekTiền vệ00000000
26Omar El GazarHậu vệ20000006.14
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
66Mohamed El MaghrabyHậu vệ00000000
18Mohamed BassamThủ môn00000006.66
2Ahmed HanyHậu vệ10000007.82
5Ragab NabilHậu vệ00000007.27
24Justice ArthurHậu vệ00000007.38
27Hussein El SayedHậu vệ00000006.72
29Marwan OtakaTiền đạo00011007.7
10Ahmed BelhadjiTiền vệ00000006.58
7Islam IssaTiền vệ20100008.02
Bàn thắng
17Amr Al SulayaTiền vệ20100008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
19Ayman MokaTiền đạo00000006.39
23Fagrie LakayTiền đạo10010006.33
Thẻ vàng

Ceramica Cleopatra FC vs Enppi ngày 20-08-2025 - Thống kê cầu thủ