So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
1.25
-0.93
0.86
3
1.00
1.35
5.00
7.00
Live
1.00
1.25
0.88
1.00
3
0.87
1.44
4.65
5.80
Run
-0.15
0.25
0.03
-0.17
4.5
0.03
1.02
15.00
29.00
Mansion88Sớm
0.98
1.5
0.88
0.86
3
0.98
1.34
5.00
8.10
Live
0.98
1.25
0.94
-0.95
3
0.85
1.43
4.50
6.10
Run
0.54
0
-0.62
-0.15
4.5
0.05
1.03
11.00
70.00
188betSớm
0.81
1.25
-0.92
0.87
3
-0.99
1.35
5.00
7.00
Live
0.99
1.25
0.93
-0.99
3
0.88
1.44
4.65
5.80
Run
0.53
0
-0.63
-0.32
4.5
0.22
1.02
15.00
29.00
SbobetSớm
-0.98
1.5
0.88
0.88
3
1.00
1.34
4.87
6.60
Live
1.00
1.25
0.92
1.00
3
0.90
1.42
4.52
6.40
Run
0.61
0
-0.69
-0.19
4.5
0.11
1.03
11.50
36.00

Bên nào sẽ thắng?

Dynamo Moscow
ChủHòaKhách
Krylya Sovetov
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Dynamo MoscowSo Sánh Sức MạnhKrylya Sovetov
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 92%So Sánh Đối Đầu8%
  • Tất cả
  • 8T 2H 0B
    0T 2H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[RUS Premier League-8] Dynamo Moscow
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19667312624831.6%
10433211515940.0%
923410119822.2%
623187933.3%
[RUS Premier League-13] Krylya Sovetov
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1945102037171321.1%
83321112121237.5%
111289255139.1%
6303811950.0%

Thành tích đối đầu

Dynamo Moscow            
Chủ - Khách
Dynamo MoscowKrylya Sovetov
Krylya SovetovDynamo Moscow
Krylya SovetovDynamo Moscow
Krylya SovetovDynamo Moscow
Krylya SovetovDynamo Moscow
Dynamo MoscowKrylya Sovetov
Dynamo MoscowKrylya Sovetov
Dynamo MoscowKrylya Sovetov
Dynamo MoscowKrylya Sovetov
Dynamo MoscowKrylya Sovetov
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
RUS Cup22-10-254 - 0
(1 - 0)
3 - 1-0.73-0.22-0.17T0.86-0.800.90TT
RUS PR26-09-252 - 3
(0 - 3)
3 - 9-0.28-0.29-0.51T0.93-0.500.95TT
RUS Cup27-08-250 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.31-0.29-0.53H0.92-0.500.90BX
RUS PR05-05-251 - 3
(1 - 1)
8 - 4-0.38-0.27-0.43T-0.940.000.82TT
RUS Cup24-10-243 - 6
(2 - 3)
10 - 4-0.23-0.25-0.64T-0.97-0.750.79TT
RUS Cup28-08-245 - 1
(3 - 1)
2 - 5-0.68-0.24-0.21T0.841.000.92TT
RUS PR17-08-241 - 0
(0 - 0)
6 - 8-0.68-0.24-0.20T0.881.001.00TX
RUS PR18-05-244 - 1
(1 - 1)
6 - 5-0.70-0.21-0.17T0.95-0.800.93TT
INT CF19-02-245 - 1
(2 - 0)
- ---T---
INT CF19-02-241 - 1
(1 - 1)
- ---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 75%

Thành tích gần đây

Dynamo Moscow            
Chủ - Khách
Ural Sverdlovsk OblastDynamo Moscow
Dynamo MoscowFC Krasnodar
CSKA MoscowDynamo Moscow
Zenit St. PetersburgDynamo Moscow
Dynamo MoscowChengdu Rongcheng FC
Dynamo MoscowShanghai Shenhua
Spartak MoscowDynamo Moscow
Terek GroznyDynamo Moscow
Dynamo MoscowZenit St. Petersburg
Dynamo MoscowFK Makhachkala
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF16-02-261 - 2
(0 - 0)
- ---T--
INT CF10-02-261 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.32-0.27-0.52T0.88-0.50.94TX
INT CF06-02-261 - 1
(0 - 0)
10 - 5-0.45-0.29-0.38H0.740-0.98HX
INT CF03-02-262 - 1
(1 - 0)
8 - 1-0.62-0.26-0.24B0.800.750.96BT
INT CF26-01-261 - 1
(1 - 1)
6 - 0-0.80-0.19-0.13H0.801.50.96TX
INT CF23-01-262 - 2
(1 - 2)
5 - 5-0.63-0.25-0.24H0.780.750.98TT
RUS PR06-12-251 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.49-0.28-0.32H0.820.25-0.94TX
RUS PR30-11-252 - 1
(0 - 1)
7 - 8-0.36-0.29-0.43B0.80-0.25-0.93BT
RUS Cup27-11-250 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.35-0.28-0.49B1.00-0.250.82BX
RUS PR23-11-253 - 0
(1 - 0)
8 - 3-0.62-0.27-0.20T0.800.75-0.93TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

Krylya Sovetov            
Chủ - Khách
ChelyabinskKrylya Sovetov
Krylya SovetovKAMAZ Naberezhnye Chelny
Krylya SovetovFC Ozgn
Torpedo MoscowKrylya Sovetov
Baltika KaliningradKrylya Sovetov
FC KrasnodarKrylya Sovetov
KAMAZ Naberezhnye ChelnyKrylya Sovetov
Krylya SovetovRostov FK
Dinamo BrestKrylya Sovetov
Krylya SovetovZenit St. Petersburg
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF17-02-262 - 3
(1 - 2)
- -----
INT CF09-02-260 - 1
(0 - 1)
0 - 4-----
INT CF09-02-263 - 0
(1 - 0)
- -----
INT CF03-02-261 - 2
(0 - 0)
5 - 0-----
RUS PR07-12-252 - 0
(2 - 0)
2 - 0-0.56-0.29-0.22-0.990.750.87X
RUS PR30-11-255 - 0
(2 - 0)
11 - 0-0.78-0.19-0.110.901.50.98T
RUS Cup27-11-251 - 1
(1 - 0)
1 - 0-0.30-0.30-0.520.88-0.50.94X
RUS PR23-11-252 - 0
(1 - 0)
0 - 5-0.33-0.31-0.450.93-0.250.95X
INT CF16-11-251 - 1
(0 - 1)
5 - 3-----
RUS PR09-11-251 - 1
(0 - 0)
5 - 6-0.15-0.22-0.700.87-1.25-0.99X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 20%

Dynamo MoscowSo sánh số liệuKrylya Sovetov
  • 13Tổng số ghi bàn13
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.3
  • 11Tổng số mất bàn14
  • 1.1Trung bình mất bàn1.4
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Dynamo Moscow
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem7XemXem0XemXem11XemXem38.9%XemXem9XemXem50%XemXem8XemXem44.4%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Krylya Sovetov
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem1XemXem8XemXem50%XemXem7XemXem38.9%XemXem10XemXem55.6%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
630350.0%Xem116.7%466.7%Xem
Dynamo Moscow
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem0XemXem9XemXem50%XemXem6XemXem33.3%XemXem9XemXem50%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem
630350.0%Xem116.7%233.3%Xem
Krylya Sovetov
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem6XemXem0XemXem12XemXem33.3%XemXem7XemXem38.9%XemXem5XemXem27.8%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem2XemXem20%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Dynamo MoscowThời gian ghi bànKrylya Sovetov
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    7
    0 Bàn
    9
    7
    1 Bàn
    3
    3
    2 Bàn
    3
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    13
    4
    Bàn thắng H1
    11
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Dynamo MoscowChi tiết về HT/FTKrylya Sovetov
  • 4
    2
    T/T
    1
    1
    T/H
    1
    1
    T/B
    1
    2
    H/T
    3
    2
    H/H
    5
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    2
    B/H
    1
    7
    B/B
ChủKhách
Dynamo MoscowSố bàn thắng trong H1&H2Krylya Sovetov
  • 3
    4
    Thắng 2+ bàn
    2
    0
    Thắng 1 bàn
    6
    5
    Hòa
    5
    3
    Mất 1 bàn
    2
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dynamo Moscow
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
RUS Cup05-03-2026ChủSpartak Moscow4 Ngày
RUS PR07-03-2026KháchCSKA Moscow6 Ngày
RUS PR14-03-2026KháchRostov FK13 Ngày
Krylya Sovetov
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
RUS Cup04-03-2026ChủGazovik Orenburg3 Ngày
RUS PR07-03-2026ChủFK Makhachkala6 Ngày
RUS PR14-03-2026KháchFK Nizhny Novgorod13 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Dynamo Moscow
Chấn thương
Án treo giò
Krylya Sovetov
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 31.6%Thắng21.1% [4]
  • [6] 31.6%Hòa26.3% [4]
  • [7] 36.8%Bại52.6% [10]
  • Chủ/Khách
  • [4] 21.1%Thắng5.3% [1]
  • [3] 15.8%Hòa10.5% [2]
  • [3] 15.8%Bại42.1% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    1.63 
  • TB mất điểm
    1.37 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    1.11 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    37
  • TB được điểm
    1.05
  • TB mất điểm
    1.95
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.58
  • TB mất điểm
    0.63
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 27.27%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 27.27%Hòa18.18% [2]
  • [3] 27.27%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 45.45% [5]

Dynamo Moscow VS Krylya Sovetov ngày 01-03-2026 - Thông tin đội hình