| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [LUX National Division-13] Swift Hesperange |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 6 | 4 | 10 | 21 | 30 | 22 | 13 | 30.0% |
| 11 | 4 | 1 | 6 | 11 | 14 | 13 | 10 | 36.4% |
| 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 16 | 9 | 13 | 22.2% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 | 6 | 16.7% |
| [LUX National Division-14] Mamer |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 6 | 1 | 13 | 22 | 44 | 19 | 14 | 30.0% |
| 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 19 | 7 | 15 | 20.0% |
| 10 | 4 | 0 | 6 | 13 | 25 | 12 | 10 | 40.0% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 13 | 9 | 50.0% |
| Swift Hesperange |
| Chủ - Khách |
|---|
| MamerSwift Hesperange |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 14-09-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Swift Hesperange |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 22-02-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 15-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 08-02-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 07-12-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 03-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 30-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D1 | 26-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX Cup | 09-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 02-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 26-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mamer |
| Chủ - Khách |
|---|
| MamerUS Mondorf-les-Bains |
| F91 DudelangeMamer |
| MamerJeunesse Esch |
| FC Differdange 03Mamer |
| MamerAtert Bissen |
| MamerFC Kehlen |
| MamerRodange 91 |
| MamerHostert |
| Racing Union LuxemburgMamer |
| MamerUN Kaerjeng 97 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 28-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-02-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 14 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 15-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-02-26 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 28-01-26 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 07-12-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 03-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 30-11-25 | 5 - 2 (2 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 09-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Swift Hesperange |
| Swift Hesperange |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 15-03-2026 | Khách | Racing Union Luxemburg | 7 Ngày |
| LUX D1 | 22-03-2026 | Khách | Rodange 91 | 14 Ngày |
| LUX D1 | 04-04-2026 | Khách | Jeunesse Canach | 27 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 15-03-2026 | Chủ | Victoria Rosport | 7 Ngày |
| LUX D1 | 22-03-2026 | Khách | CS Petange | 14 Ngày |
| LUX D1 | 04-04-2026 | Chủ | UNA Strassen | 27 Ngày |

