Greenock Morton
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Iain WilsonTiền vệ00000006.5
19Kerr RobertsonTiền vệ00000000
24Arron LyallTiền đạo00000006.6
Thẻ vàng
7Owe MoffatTiền đạo00001006.9
9Tomi AdeloyeTiền đạo20000006.46
22Nathan ShawTiền vệ10000006.83
41Sam MurdochThủ môn00000000
18Michael GarrityTiền đạo10000006.22
Thẻ vàng
-Sonny Hartman-00000000
21Grant GillespieTiền vệ00000006.8
2Cammy BallantyneHậu vệ00000007
4Dylan CorrHậu vệ00000000
1James StorerThủ môn00000007.9
Thẻ vàng
20Aaron ComrieTiền vệ00000007
-Z. McKay-10000007.15
6Kris MooreHậu vệ20100007.91
Bàn thắngThẻ đỏ
23Jackson LongridgeHậu vệ00000006.65
Thẻ vàng
3Zak DelaneyHậu vệ00000007.4
17Cameron MacPhersonTiền vệ20000106.59
Arbroath
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Brooklyn kabongoloHậu vệ00000000
10Gavin ReillyTiền đạo10000006.8
19Nikolay TodorovTiền đạo20000006.56
-A. Pettifer-00000000
21Jordan PettigrewThủ môn00000000
62Adedapo Awokoya-MebudeTiền đạo00000006.3
14Ross CallachanTiền vệ20000105.94
11Ryan DowTiền vệ10000005.98
27Victor EnemHậu vệ00000000
16Craig WatsonHậu vệ00000000
1Aidan McAdamsThủ môn00000006.54
12Scott StewartTiền vệ10000006.36
6Aaron MuirheadHậu vệ10000006.45
5Thomas O'BrienHậu vệ10000006.1
Thẻ vàng
4Jack WilkieHậu vệ00000006.3
25Harry CochraneTiền vệ00000006.05
Thẻ vàng
8Ryan FlynnTiền vệ00000006.25
9Taylor StevenTiền đạo10000006.4
17Findlay MarshallTiền vệ00000006.25
-Jacob MacIntyreTiền vệ20000006.73

Greenock Morton vs Arbroath ngày 08-11-2025 - Thống kê cầu thủ