Vojvodina Novi Sad
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Dragan RosićThủ môn00000006.74
16Mihai ButeanHậu vệ00000006.31
1Matija GocmanacThủ môn00000000
28John MaryTiền đạo20111018.32
Bàn thắng
8Vukan SavićevićTiền vệ00000006.24
-Lazar NikolicTiền vệ00010005.89
Thẻ vàng
29Collins ShichenjeHậu vệ00010006.09
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
5Djordje CrnomarkovicHậu vệ00000006.38
-stefan bukinacHậu vệ00001007.01
18Njegos PetrovićTiền vệ10000006.13
24Marko VelickovicTiền vệ00000000
-damjan djokanovicTiền đạo00000000
20Dragan KokanovićTiền vệ20120017.63
Bàn thắng
34Slobodan MedojevićTiền vệ00000000
11Marko MladenovicTiền vệ00000000
-Ibrahim·MustaphaTiền đạo00000000
4Marko PoletanovićTiền vệ10000006.15
55Milutin VidosavljevićTiền vệ20200019.34
Bàn thắngThẻ đỏ
21milan kolarevicTiền đạo20001007.14
9Aleksa VukanovićTiền đạo10010007.05
27Petar SukacevTiền đạo00000000
77Lazar RandjelovićTiền đạo20010015.76
Thẻ vàng
Radnicki 1923 Kragujevac
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Luka·StankovskiTiền vệ00010005.91
-Miloš MladenovićThủ môn00000000
-Issa·BahTiền đạo10000006.33
23bojan adzicHậu vệ00000000
-L. LijeskicThủ môn00000005.7
8Mehmed CosicHậu vệ00001006.4
4Nikola MiličićHậu vệ00000006.18
27Miloš RistićTiền vệ10010006.35
-Marjanovic nikolaTiền vệ00000006.02
Thẻ vàng
50Tomislav DadicHậu vệ00010005.34
Thẻ vàng
-Danilo MitrovicHậu vệ00000000
-Yankuba JarjuTiền đạo10020006.2
-Jovan IlicTiền vệ00000005.99
32Nikola BukumiraTiền vệ00000000
-L. Ben HassineTiền vệ10100007.37
Bàn thắng
-António Pina GomesTiền đạo10000005.54
7Wajdi SahliTiền vệ10000005.54
-Kilian BevisTiền đạo30000006.47
19Ester SoklerTiền đạo00010006.14
-Ibrahim YusufTiền vệ00000000
-Stefan CimbaljevicHậu vệ00000000
17Alfa baldeTiền đạo20030016.59

Vojvodina Novi Sad vs Radnicki 1923 Kragujevac ngày 18-10-2025 - Thống kê cầu thủ