Moroka Swallows FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Falakhe TshaniniHậu vệ10000106.2
-T. MthethwaTiền vệ00000006.66
-L. KoapengTiền vệ10000006.54
-Vusi SibiyaHậu vệ00000006.18
-Augustine MahlonokoTiền vệ10100007.65
Bàn thắng
-N. Ngqonga-00000000
-G. DamonsTiền vệ00000006.87
-Ntsikelelo NyauzaHậu vệ00000006.57
-M. Rampa-00000000
-Givemore KhupeHậu vệ00000006.11
-J. Everson-20010006.35
-Gabadinho MhangoTiền đạo40020116.4
Thẻ vàng
-Daniel AkpeyiThủ môn00000007.13
-Lindokuhle MtshaliTiền vệ10000006.12
-T. MbanjwaThủ môn00000000
-Thabang MaponyaHậu vệ00000000
-Lwanda MbanjwaTiền đạo20000017.01
-M. MphahleleHậu vệ00021006.6
-Roland Sanou-00000000
33Givemore·KhupeHậu vệ00000000
-Kwanda MngonyamaHậu vệ10010006.76
Thẻ vàng
-L. MbanjwaTiền đạo00000000
AmaZulu
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-S. DionTiền đạo20000006.36
-V. MothwaThủ môn00000000
-Thembela SikhakhaneHậu vệ00000000
-M. NdlovuTiền đạo00000000
24V. ZuluHậu vệ00000000
-Sifiso NgobeniHậu vệ00000000
-Tshepang MoremiTiền đạo00000006.22
Thẻ vàng
-G. MalulekaTiền vệ00000000
1O. MzimelaThủ môn00000006.35
-Wayde JoosteTiền vệ00030007.3
-Mbongeni GumedeHậu vệ10000007.09
-Augustine MulengaTiền đạo00010006.5
-Ramahlwe MphahleleHậu vệ00000006.97
12Taariq FieliesHậu vệ20000007.46
4R. HanamubHậu vệ10110007.33
Bàn thắng
8Ben MotshwariTiền vệ10010006.99
18ethan brooksTiền vệ10010006.45
Thẻ vàng
27Hendrick EksteinTiền vệ10010006.09
-Augustine Chidi KwemTiền đạo00010006.61
-Celimpilo NgemaTiền vệ00021007.7
Thẻ đỏ

AmaZulu vs Moroka Swallows FC ngày 06-03-2024 - Thống kê cầu thủ