Japan U23
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Tomoki KondoTiền vệ00010005.81
-Seiji KimuraHậu vệ00000006.01
-Taiga HataHậu vệ00000005.48
-Joel Chima FujitaTiền vệ10000006.43
-Kashif BangnagandeHậu vệ10000005.74
-Masato SasakiThủ môn00000006.87
-Fuki YamadaTiền đạo20010005.93
-Taichi FukuiTiền vệ10000005.82
-Ryoya KimuraThủ môn00000000
-Yuito SuzukiTiền vệ00000000
-Satoshi TanakaTiền vệ10000000
-Yuta AraiTiền vệ10000000
Thẻ vàng
-Mao HosoyaTiền đạo31000006.47
-Ryuya NishioHậu vệ00000006.1
-Shunsuke MitoTiền đạo10030006.01
-Rihito YamamotoTiền vệ00000005.42
Thẻ vàng
-Taishi Brandon NozawaThủ môn00000000
-Ayumu OhataHậu vệ00000005.44
-Kaito SuzukiHậu vệ00000000
-Anrie ChaseHậu vệ10010005.57
-Satoshi TanakaTiền vệ10000005.88
-Kuryu MatsukiTiền vệ30110007.06
Bàn thắng
-Kotaro UchinoTiền đạo00000000
USA U23
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Jonathan TomkinsonHậu vệ10000006.7
-John PulskampThủ môn00000006.01
2Nathan HarrielHậu vệ10010006.91
17Caleb WileyHậu vệ00010006.01
13Duncan McGuireTiền đạo30110000
Bàn thắng
5John TolkinHậu vệ00000006.29
6Gianluca BusioTiền vệ10000006.43
-Aidan MorrisTiền vệ10110007.94
Bàn thắng
-Bryan ReynoldsHậu vệ00001006.59
-Indiana VassilevTiền đạo00000006.39
-Brian GutierrezTiền vệ10000006.11
-Esmir BajraktarevicTiền đạo00020006.3
16Jack McglynnTiền vệ00001007.52
-Chris BradyThủ môn00000006.75
15Benjamin CremaschiTiền vệ00020006.48
4Maximilian DietzHậu vệ00000006.85
-Johan Arath GomezTiền đạo10100007.73
Bàn thắng
-Obed VaargasTiền vệ00000006.62
11Paxten AaronsonTiền đạo10131008.85
Bàn thắngThẻ đỏ

USA U23 vs Japan U23 ngày 18-10-2023 - Thống kê cầu thủ