CD Tondela
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Brayan MedinaHậu vệ00000006.13
Thẻ vàng
70Moudja Sié OuattaraTiền đạo10000006.37
-Makan AikoTiền vệ30040006.65
31Bernardo Caltabiano Parise FontesThủ môn00000006.01
8Hélder TavaresTiền vệ00000000
29Jordan SiebatcheuTiền đạo10000006.25
4Christian MarquesHậu vệ00000007.04
79Hugo FélixTiền vệ20000006.2
27Rodrigo ConceiçãoHậu vệ00000005.7
97Clebson CiceroTiền vệ00000006.45
2BebetoHậu vệ00010005.81
Thẻ vàng
15Yaya SitholeTiền vệ00000006.35
60Nor Nor Emmanuel MaviramHậu vệ00010006.37
32Juan rodriguezTiền vệ00000000
48Tiago MansoHậu vệ00000000
10Joe HodgeTiền vệ00000006.6
30Lucas ConchelloThủ môn00000000
5João AfonsoHậu vệ00000000
7Pedro MaranhãoTiền đạo00000006.14
19Afonso RodriguesTiền đạo00000006.33
Sporting Braga
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Sikou NiakateHậu vệ00010007.49
Thẻ đỏ
8João MoutinhoTiền vệ31010007.2
10Rodrigo Zalazar MartínezTiền vệ30150007.06
Bàn thắng
26Bright Arrey MbiHậu vệ00000006.97
36Alaa BellaarouchThủ môn00000000
17Gabriel MoscardoTiền vệ00000000
2Victor GómezHậu vệ00000007.06
29Jean-Baptiste GorbyTiền vệ00000000
77Gabriel Martínez AguileraTiền đạo00010006.62
39Francisco José Navarro AliagaTiền đạo00000006.51
15Paulo OliveiraHậu vệ00000000
50Diego HenriqueTiền vệ10000006.79
27Florian GrillitschTiền vệ00000006.66
20Mario DorgelesTiền vệ00000006.06
1Lukas HornicekThủ môn00000007.3
Thẻ vàng
5Leonardo LeloHậu vệ00010006.52
14Gustaf LagerbielkeHậu vệ00000006.92
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
21Ricardo HortaTiền đạo20000106.36
6Vitor CarvalhoTiền vệ00000007.03
Thẻ vàng
18Pau VictorTiền đạo20000006.28

CD Tondela vs Sporting Braga ngày 19-01-2026 - Thống kê cầu thủ